Thư viện thành phần mỹ phẩm
Tra cứu 26.052 thành phần INCI — công dụng, độ an toàn, EWG score, so sánh. Dữ liệu từ EU CosIng & PubChem (NIH).
PROPYL C12-15 PARETH-8 CARBOXYLATE
Tạo độ ẩm và làm mềm mại da hiệu quả · Giúp pha trộn thành phần dầu và nước trong công thức · Cải thiện kết cấu và độ mịn của sản phẩm
PROPYLENE GLYCOL CITRATE
Giữ ẩm và tăng cường độ ẩm cho da nhờ tính humectant · Mềm mại và làm mịn da, cải thiện kết cấu da · Tăng cường khả năng thẩm thấu của các thành phần khác
PROPYLENE GLYCOL DIHEPTANOATE
Cải thiện khả năng giữ ẩm và độ mềm mượt của da · Tạo màng bảo vệ trên bề mặt da, giúp ngăn chặn mất nước · Tăng độ nhị quán của công thức, cải thiện trải nghiệm sử dụng
PROPYLENE GLYCOL DIRICINOLEATE/IPDI COPOLYMER
Tạo màng bảo vệ giữ ẩm lâu dài cho da · Cải thiện kết cấu và độ mịn của công thức · Tăng cường độ bền và sự tuân thủ của sản phẩm
PROPYLENE GLYCOL HEPTANOATE
Cải thiện khả năng thấm sâu của công thức · Điều hòa da, mang lại cảm giác mịn màng · Giảm bóng dầu, tăng matte finish