Thư viện thành phần mỹ phẩm

Tra cứu 26.052 thành phần INCI — công dụng, độ an toàn, EWG score, so sánh. Dữ liệu từ EU CosIng & PubChem (NIH).

26.052 thành phần·10.827 có nội dung Việt·Nguồn: EU CosIng, PubChem
PROPIONYL COLLAGEN AMINO ACIDS
PROPOLIS CERA
PROPOLIS EXTRACT
PROPOLIS WAX
2
Propyl Polyoxyethylene Alkyl Ether Carboxylate C12-15

PROPYL C12-15 PARETH-8 CARBOXYLATE

Tạo độ ẩm và làm mềm mại da hiệu quả · Giúp pha trộn thành phần dầu và nước trong công thức · Cải thiện kết cấu và độ mịn của sản phẩm

PROPYLENE GLYCOL
PROPYLENE GLYCOL BEHENATE
PROPYLENE GLYCOL BUTYL ETHER
PROPYLENE GLYCOL CAPRYLATE
PROPYLENE GLYCOL CETETH-3 ACETATE
PROPYLENE GLYCOL CETETH-3 PROPIONATE
2
Propylene Glycol Citrate / Chất dưỡng ẩm từ citric acid

PROPYLENE GLYCOL CITRATE

Giữ ẩm và tăng cường độ ẩm cho da nhờ tính humectant · Mềm mại và làm mịn da, cải thiện kết cấu da · Tăng cường khả năng thẩm thấu của các thành phần khác

PROPYLENE GLYCOL COCOATE
PROPYLENE GLYCOL DIBENZOATE
3
Propylene Glycol Diheptanoate

PROPYLENE GLYCOL DIHEPTANOATE

Cải thiện khả năng giữ ẩm và độ mềm mượt của da · Tạo màng bảo vệ trên bề mặt da, giúp ngăn chặn mất nước · Tăng độ nhị quán của công thức, cải thiện trải nghiệm sử dụng

Copolymer Propylene Glycol Diricinoleate/IPDI

PROPYLENE GLYCOL DIRICINOLEATE/IPDI COPOLYMER

Tạo màng bảo vệ giữ ẩm lâu dài cho da · Cải thiện kết cấu và độ mịn của công thức · Tăng cường độ bền và sự tuân thủ của sản phẩm

3
Propylene Glycol Heptanoate

PROPYLENE GLYCOL HEPTANOATE

Cải thiện khả năng thấm sâu của công thức · Điều hòa da, mang lại cảm giác mịn màng · Giảm bóng dầu, tăng matte finish

PROPYLENE GLYCOL HYALURONATE
PROPYLENE GLYCOL HYDROXYSTEARATE
PROPYLENE GLYCOL ISOCETETH-3 ACETATE
PROPYLENE GLYCOL ISOSTEARATE
PROPYLENE GLYCOL LAURATE
PROPYLENE GLYCOL LINOLEATE
PROPYLENE GLYCOL LINOLENATE
PROPYLENE GLYCOL MYRISTATE
PROPYLENE GLYCOL OLEATE
PROPYLENE GLYCOL RICINOLEATE
PROPYLENE GLYCOL SOYATE
PROPYLENE GLYCOL STEARATE
PROPYL TRIMETHICONE