Dưỡng ẩmEU ✓
PROPYLENE GLYCOL LINOLENATE
9,12,15-Octadecatrienoic acid, 2-hydroxypropyl ester
Quy định
EU CosIng approved
Hướng dẫn sử dụng
Công dụng:
Dưỡng daChất hoạt động bề mặt
So sánh với thành phần khác
Nguồn tham khảo
EU CosIng Database
- PROPYLENE GLYCOL LINOLENATE — EU CosIng Database— European Commission
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.