Dưỡng ẩmEU ✓
PROPYLENE GLYCOL HYDROXYSTEARATE
Hydroxyoctadecanoic acid, monoester with propane-1,2-diol
CAS
33907-47-0 / 38621-51-1
Quy định
EU CosIng approved
Hướng dẫn sử dụng
Công dụng:
Dưỡng daChất hoạt động bề mặt
So sánh với thành phần khác
Nguồn tham khảo
EU CosIng Database
- PROPYLENE GLYCOL HYDROXYSTEARATE — EU CosIng Database— European Commission
- PROPYLENE GLYCOL HYDROXYSTEARATE — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
CAS: 33907-47-0 / 38621-51-1 · EC: 251-734-5 / 254-045-8
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.