Dưỡng ẩmEU ✓
PROPYLENE GLYCOL SOYATE
Fatty acids, soya, esters with propylene glycol
CAS
67784-79-6
Quy định
EU CosIng approved
Hướng dẫn sử dụng
Công dụng:
Dưỡng daChất hoạt động bề mặt
So sánh với thành phần khác
Nguồn tham khảo
EU CosIng Database
- PROPYLENE GLYCOL SOYATE — EU CosIng Database— European Commission
- PROPYLENE GLYCOL SOYATE — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
CAS: 67784-79-6 · EC: 267-054-7
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.