Dưỡng ẩmEU ✓
PROPYLENE GLYCOL BEHENATE
Docosanoic acid, 2-hydroxypropyl ester
CAS
27923-61-1 / 100214-87-7
Quy định
EU CosIng approved
Hướng dẫn sử dụng
Công dụng:
Dưỡng daChất hoạt động bề mặt
So sánh với thành phần khác
Nguồn tham khảo
EU CosIng Database
- PROPYLENE GLYCOL BEHENATE — EU CosIng Database— European Commission
- PROPYLENE GLYCOL BEHENATE — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
CAS: 27923-61-1 / 100214-87-7
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.