Dưỡng ẩmEU ✓
PROPYLENE GLYCOL CETETH-3 ACETATE
3,6,9,12-Tetraoxaoctacosan-1-ol, 11-methyl-, acetate
CAS
93385-03-6
Quy định
EU CosIng approved
Hướng dẫn sử dụng
Công dụng:
Làm mềm daDưỡng da
So sánh với thành phần khác
Nguồn tham khảo
EU CosIng Database
- PROPYLENE GLYCOL CETETH-3 ACETATE — EU CosIng Database— European Commission
- PROPYLENE GLYCOL CETETH-3 ACETATE — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
CAS: 93385-03-6
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.