Dưỡng ẩmEU ✓
PROPYLENE GLYCOL RICINOLEATE
(R)-12-Hydroxyoleic acid, monoester with propane-1,2-diol
CAS
26402-31-3
Quy định
EU CosIng approved
Hướng dẫn sử dụng
Công dụng:
Nhũ hoáDưỡng da
So sánh với thành phần khác
Nguồn tham khảo
EU CosIng Database
- PROPYLENE GLYCOL RICINOLEATE — EU CosIng Database— European Commission
- PROPYLENE GLYCOL RICINOLEATE — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
CAS: 26402-31-3 · EC: 247-669-7
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.