Dưỡng ẩmEU ✓
PROPYLENE GLYCOL BUTYL ETHER
2-Propanol, 1-butoxy-; 1-butoxypropan-2-ol
CAS
5131-66-8
Quy định
EU CosIng approved
Hướng dẫn sử dụng
Công dụng:
Giữ ẩm
So sánh với thành phần khác
Nguồn tham khảo
EU CosIng Database
- PROPYLENE GLYCOL BUTYL ETHER — EU CosIng Database— European Commission
- PROPYLENE GLYCOL BUTYL ETHER — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
CAS: 5131-66-8 · EC: 225-878-4
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.