Tula

Tula 24/7 ultra hydrating

0.0(0 đánh giá)
Thị trường:🇺🇸

Dung tích: 10000

Giá & Mua hàng

Chưa có thông tin giá. Kiểm tra lại sau.

Thông tin thị trường & chứng nhận

Thị trường phân phối
🇺🇸Mỹ
Ngôn ngữ gốc

Tiếng Anh

Thành phần (49)

3
PROPANEDIOL(Propanediol)
KhácEWG 1
4
Glycerin(Glycerin)
Hoạt chấtEWG 1
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
10
CETEARYL ALCOHOL(Cetearyl Alcohol)
Làm mềmEWG 1
Dưỡng ẩm
13
SQUALANE(Squalane)
Làm mềmEWG 1
15
Hyaluronic Acid(Hyaluronic Axit (HA))
Dưỡng ẩmEWG 1
16
COLLAGEN(Collagen)
Dưỡng ẩmEWG 1
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
21
HYDROLYZED RICE PROTEIN(Protein lúa mì thủy phân)
Dưỡng ẩmEWG 2
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
28
LACTIC ACID(Axit Lactic)
Dưỡng ẩmEWG 4
31
TOCOPHERYL ACETATE(Tocopheryl Acetate (Vitamin E Acetate))
Chống oxy hoáEWG 1
Dưỡng ẩm
34
ALPHA-GLUCAN OLIGOSACCHARIDE(Oligosacarid Alpha-Glucan)
Dưỡng ẩmEWG 1
Chống oxy hoá
Dưỡng ẩm
39
BUTYLENE GLYCOL(Butylene Glycol)
Dưỡng ẩmEWG 1
Dưỡng ẩm
43
MALTODEXTRIN(Maltodextrin (Đường mạch nha))
Dưỡng ẩmEWG 1
Dưỡng ẩm
45
POTASSIUM SORBATE(Kali Sorbate)
Chất bảo quảnEWG 3
46
SODIUM BENZOATE(Natri Benzoat)
Chất bảo quảnEWG 3
47
SODIUM CHLORIDE(Natri Clorua)
KhácEWG 1
49
POLYSORBATE 60(Polysorbate 60)
Chất tẩy rửaEWG 2
52
SORBITAN OLIVATE(Sorbitan Olivate (Sorbitan Monooleate từ dầu Olive))
KhácEWG 2
Chống oxy hoá
Tẩy tế bào chết
55
ETHYLHEXYLGLYCERIN(Ethylhexylglycerin)
Dưỡng ẩmEWG 2
56
PHENOXYETHANOL(Phenoxyethanol)
Chất bảo quảnEWG 4
57
TOCOPHEROL(Vitamin E (Tocopherol))
Chống oxy hoáEWG 1
58
XANTHAN GUM(Kẹo cao Xanthan)
Dưỡng ẩmEWG 1
Hương liệu
Dưỡng ẩm
62
SODIUM HYDROXIDE(Natri Hydroxide)
KhácEWG 3
Hương liệu
65
LINALOOL(Linalool)
Hương liệuEWG 5

Đánh giá (0)

Chưa có đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

Nguồn tham khảo

Dữ liệu tổng hợp từ các cơ sở dữ liệu công khai. Kiểm chứng qua link bên dưới.

Xem dữ liệu gốc trên Open Beauty Facts

world.openbeautyfacts.org/product/8500033101115

Sản phẩm tương tự