Dưỡng ẩmEU ✓

CAPRYLYL GLYCOL

Octane-1,2-diol

CAS

1117-86-8

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Làm mềm daDưỡng tócGiữ ẩmDưỡng da

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 1117-86-8 · EC: 214-254-7

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.