Natri Clorua
SODIUM CHLORIDE
Natri clorua (muối ăn) là một chất khoáng tự nhiên được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm với nhiều chức năng khác nhau. Ngoài vai trò tăng độ sánh và điều chỉnh độ nhớt, nó còn giúp che phủ mùi không mong muốn và hỗ trợ các sản phẩm chăm sóc oral. Thành phần này thường được thêm vào các công thức nước súc miệng, kem đánh răng và các sản phẩm làm sạch để cải thiện cảm giác sử dụng. Với tính chất an toàn cao và được thừa nhận rộng rãi, natri clorua là một trong những thành phần cơ bản nhất trong ngành mỹ phẩm toàn cầu.
Công thức phân tử
ClNa
Khối lượng phân tử
58.44 g/mol
Tên IUPAC
sodium chloride
CAS
7647-14-5
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Không gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU theo
Tổng quan
Natri clorua là muối ăn tinh khiết được trích xuất từ các mỏ muối tự nhiên hoặc từ nước biển. Trong công thức mỹ phẩm, nó đóng vai trò là một chất tăng độ sánh và điều chỉnh độ nhớt, giúp tạo ra kết cấu mong muốn cho các sản phẩm nước và gel. Thành phần này cũng có khả năng che phủ các mùi không mong muốn trong công thức, cải thiện trải nghiệm sử dụng của người dùng. Natri clorua được công nhận rộng rãi là an toàn cho da và đã được sử dụng trong mỹ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân trong hàng thế kỷ.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Tăng độ sánh và kiểm soát độ nhớt của công thức
- Giúp cân bằng độ渗透của sản phẩm
- Che phủ các mùi không mong muốn trong công thức
- Hỗ trợ hiệu quả làm sạch và chăm sóc nướu răng
Lưu ý
- Nồng độ cao có thể gây kích ứng da, đặc biệt với da nhạy cảm
- Quá liều trong sản phẩm để ở lại trên da lâu có thể gây mất nước
- Không nên nuốt mỗi một lượng lớn trong sản phẩm oral care
Cơ chế hoạt động
Natri clorua hoạt động bằng cách tăng tính ion của công thức, từ đó tăng độ sánh và độ nhớt của sản phẩm. Khi thêm vào các sản phẩm nước, nó giúp tạo ra một phân tử gel bằng cách điều chỉnh tương tác giữa các thành phần. Trên da, nó không gây chuyển hóa đáng kể mà chủ yếu có mặt như một thành phần cấu trúc của công thức, giúp sản phẩm duy trì độ bền ổn định. Trong các sản phẩm oral care, natri clorua giúp làm sạch và hỗ trợ vệ sinh nướu răng thông qua tính chất osmomic của nó.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu lâm sàng đã chứng minh rằng natri clorua ở nồng độ phù hợp (thường từ 0,5-3%) trong các sản phẩm mỹ phẩm là an toàn cho sử dụng trên da và không gây bất kỳ tác dụng phụ đáng kể nào. Phân tích an toàn của Cosmetics Ingredients Review (CIR) Expert Panel đã kết luận rằng natri clorua là an toàn như được sử dụng trong mỹ phẩm. Các nghiên cứu về sản phẩm oral care chứa natri clorua cũng cho thấy hiệu quả trong việc cải thiện sức khỏe nướu và duy trì vệ sinh khoang miệng.
Cách Natri Clorua tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
Thường từ 0,5-3% tùy thuộc vào loại sản phẩm; trong sản phẩm nước và gel thường ở nồng độ 1-2%
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Không giới hạn tần suất sử dụng sản phẩm chứa natri clorua
Công dụng:
So sánh với thành phần khác
Cả hai đều là muối khoáng dùng để tăng độ sánh; natri clorua rẻ hơn và phổ biến hơn
Xanthan gum là một polysaccharide giúp tăng độ sánh, trong khi natri clorua là muối; xanthan gum hiệu quả hơn nhưng đắt hơn
So sánh với thành phần cùng loại:
Nguồn tham khảo
- Sodium Chloride Safety in Cosmetics— Cosmetics Ingredients Review
- INCI Dictionary - Sodium Chloride— Personal Care Products Council
- EC Cosmetics Regulation - Annex III— European Commission
CAS: 7647-14-5 · EC: 231-598-3 · PubChem: 5234
Bạn có biết?
Natri clorua đã được sử dụng trong các phương pháp bảo quản thực phẩm và mỹ phẩm từ hàng ngàn năm trước, là một trong những thành phần cổ xưa nhất vẫn được sử dụng ngày nay
Một số sản phẩm spa và chăm sóc da sử dụng natri clorua ở nồng độ cao hơn để tạo ra hiệu ứng làm sạch sâu và loại bỏ độc tố thông qua osmosis
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,4-CYCLOHEXANEDIOL BIS-ETHYLHEXANOATE
1,6-HEXAMETHYLENE DIISOCYANATE
2,3-EPOXYPROPYLTRIMONIIUM CHLORIDE
2,4-DIAMINOPHENOXYETHANOL HCL