Axit Lactic
LACTIC ACID
Axit lactic là một loại alpha hydroxy acid (AHA) tự nhiên có nguồn gốc từ sữa chua và các sản phẩm lên men. Đây là thành phần tẩy tế bào chết nhẹ nhàng, giúp loại bỏ tế bào da chết trên bề mặt, đồng thời cung cấp độ ẩm cho da. Axit lactic có kích thước phân tử lớn hơn glycolic acid nên ít gây kích ứng hơn, phù hợp cho da nhạy cảm. Ngoài ra, thành phần này còn giúp cải thiện kết cấu da, làm mờ vết thâm và kích thích sản sinh collagen.
CAS
50-21-5
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Không gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
EU cho phép sử dụng với nồng độ tối đa 1
Tổng quan
Axit lactic là thành viên nhẹ nhàng nhất trong nhóm AHA, được yêu thích nhờ khả năng tẩy tế bào chết hiệu quả mà không gây kích ứng mạnh. Với kích thước phân tử 90.08 g/mol, lớn hơn glycolic acid, axit lactic thẩm thấu chậm hơn vào da, giúp giảm thiểu phản ứng phụ. Thành phần này không chỉ loại bỏ tế bào chết mà còn có tính chất humectant, giúp hút ẩm từ môi trường vào da. Axit lactic tự nhiên cũng là một phần của Natural Moisturizing Factor (NMF) trong da, đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì độ ẩm và pH cân bằng. Khi sử dụng trong mỹ phẩm, nó hoạt động ở nhiều cấp độ: tẩy tế bào chết bề mặt, cải thiện kết cấu da, tăng cường độ ẩm và kích thích quá trình tái tạo tế bào.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Tẩy tế bào chết nhẹ nhàng, làm mịn da
- Cung cấp độ ẩm và giữ nước cho da
- Làm sáng da và giảm thâm nám
- Kích thích tái tạo tế bào và sản sinh collagen
- Cân bằng độ pH tự nhiên của da
Lưu ý
- Có thể gây châm chích, đỏ da khi mới sử dụng
- Làm da nhạy cảm với ánh nắng, cần dùng kem chống nắng
- Không phù hợp với da bị tổn thương hoặc eczema
Cơ chế hoạt động
Axit lactic hoạt động bằng cách phá vỡ liên kết giữa các tế bào chết (corneocytes) trong lớp sừng, giúp chúng bong tróc dễ dàng hơn. Quá trình này được gọi là desquamation, giúp lộ ra lớp da mới mịn màng hơn bên dưới. Đồng thời, với tính chất humectant, axit lactic hút và giữ nước trong da, tạo môi trường ẩm lý tưởng cho quá trình phục hồi. Ở nồng độ thấp (2-5%), axit lactic chủ yếu hoạt động như chất giữ ẩm. Ở nồng độ cao hơn (5-10%), tác dụng tẩy tế bào chết trở nên rõ rệt, kích thích sản sinh collagen và elastin, cải thiện độ đàn hồi và làm mờ nếp nhăn.
Nghiên cứu khoa học
Nhiều nghiên cứu lâm sàng đã chứng minh hiệu quả của axit lactic trong việc cải thiện các dấu hiệu lão hóa. Một nghiên cứu trên 33 người sử dụng 12% axit lactic trong 3 tháng cho thấy cải thiện đáng kể về độ mịn da, giảm nếp nhăn và tăng độ dày biểu bì. Nghiên cứu khác so sánh axit lactic với glycolic acid cho thấy mặc dù glycolic acid tẩy tế bào chết mạnh hơn, axit lactic lại vượt trội trong khả năng cung cấp độ ẩm và ít gây kích ứng hơn, đặc biệt phù hợp cho da nhạy cảm hoặc da khô.
Cách Axit Lactic tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
2-5% cho người mới bắt đầu và da nhạy cảm; 5-10% cho da quen AHA; tối đa 10% trong sản phẩm tại nhà
Thời điểm
Buổi tối
Tần suất
Bắt đầu 2-3 lần/tuần, tăng dần lên daily nếu da dung nạp tốt
Công dụng:
Kết hợp tốt với
Tránh dùng với
So sánh với thành phần khác
Glycolic acid có phân tử nhỏ hơn nên thẩm thấu nhanh và sâu hơn, tẩy tế bào chết mạnh hơn nhưng cũng dễ gây kích ứng hơn. Lactic acid nhẹ nhàng hơn và có thêm lợi ích giữ ẩm
Salicylic acid là BHA tan trong dầu, thấm sâu vào lỗ chân lông để làm sạch bã nhờn. Lactic acid là AHA tan trong nước, tác động chủ yếu trên bề mặt da
Nguồn tham khảo
- Lactic Acid Chemical Peels as a New Therapeutic Modality— Journal of Clinical and Aesthetic Dermatology
- Alpha Hydroxy Acids for Skin Care— American Academy of Dermatology
CAS: 50-21-5 · EC: 200-018-0
Bạn có biết?
Cleopatra tắm sữa chua để có làn da mịn màng chính là nhờ axit lactic tự nhiên trong sữa lên men
Axit lactic cũng được cơ thể sản xuất khi tập thể dục, đó là lý do cơ bắp đau nhức sau khi vận động mạnh
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Bài viết liên quan đến Axit Lactic

Công an Hà Nội xác minh vụ tình tin đồn Quang Hải bị đe dọa hành hung, tạt axit

Tình tin đồn của Quang Hải bị đe dọa hành hung, tạt axit

Lợi ích của việc sử dụng Axit Folic là gì?

Hướng dẫn cách chọn loại axit chăm sóc da phù hợp (P2)
Mọi người cũng xem
2,3-BUTANEDIOL
2,5-DIHYDROXYBENZOIC ACID
2-AMINO-4,5-DIMETHYLTHIAZOLE HBR
2-PROPYL-5-CYCLOHEXYLPENTANOL
ACETYL MANNOSYLERYTHRITOL LIPID
ACETYL OLIGOPEPTIDE-129 AMIDOPROPOXY PEG-2 PROPYLAMINE