Dưỡng ẩmEU ✓

MYRISTYL MYRISTATE

Tetradecyl myristate

CAS

3234-85-3

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Làm mềm daDưỡng da

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 3234-85-3 · EC: 221-787-9

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.