Firming Make Up Skin 784
Cosline Cosmetics

Firming Make Up Skin 784

0.0(0 đánh giá)
Thị trường:🌐

Dung tích: 2 ml

Giá & Mua hàng

Chưa có thông tin giá. Kiểm tra lại sau.

Thông tin thị trường & chứng nhận

Thị trường phân phối
🇩🇪Đức
Ngôn ngữ gốc

Tiếng Đức

Bao bì
kunststoff
Dị ứng cần lưu ý (EU-regulated)
benzyl alcohol

Thành phần (35)

Khác
2
CYCLOPENTASILOXANE(Cyclopentasiloxane (D5))
Dưỡng ẩmEWG 4
3
Glycerin(Glycerin)
Hoạt chấtEWG 1
Khác
5
DIETHYLHEXYL ADIPATE(Diethylhexyl Adipate (DEHA))
Dưỡng ẩmEWG 4
Dưỡng ẩm
7
CETYL PEG/PPG-10/1 DIMETHICONE(Cetyl PEG/PPG-10/1 Dimethicone (Dầu silicone ethoxylate propoxylate))
Dưỡng ẩmEWG 2
9
SORBITAN SESQUIOLEATE(Sorbitan Sesquioleate (Sorbitol Ester Dầu Oleic))
KhácEWG 2
14
PHENOXYETHANOL(Phenoxyethanol)
Chất bảo quảnEWG 4
Chất bảo quản
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
Hoạt chất
Chất bảo quản
24
TALC(Talc)
Hoạt chấtEWG 3
25
UBIQUINONE(Coenzyme Q10)
Chống oxy hoáEWG 1
26
DEHYDROACETIC ACID(Axit dehydroacetic)
Chất bảo quảnEWG 4
Chất bảo quản
28
LACTIC ACID(Axit Lactic)
Dưỡng ẩmEWG 4
Dưỡng ẩm
Tẩy tế bào chết
31
SORBITOL(Sorbitol)
Dưỡng ẩmEWG 1
Dưỡng ẩm
33
UREA(Ure)
Dưỡng ẩmEWG 1
34
DIMETHICONE(Dimethicone)
Làm mềmEWG 3
35
SODIUM CHLORIDE(Natri Clorua)
KhácEWG 1
36
ETHYLHEXYLGLYCERIN(Ethylhexylglycerin)
Dưỡng ẩmEWG 2
37
SODIUM BENZOATE(Natri Benzoat)
Chất bảo quảnEWG 3
38
ALLANTOIN(Allantoin)
Hoạt chấtEWG 1
40
CI 77492(Oxit sắt (Iron Oxide Yellow))
KhácEWG 1
Khác
Khác

Đánh giá (0)

Chưa có đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

Nguồn tham khảo

Dữ liệu tổng hợp từ các cơ sở dữ liệu công khai. Kiểm chứng qua link bên dưới.

Xem dữ liệu gốc trên Open Beauty Facts

world.openbeautyfacts.org/product/4260683180895

Sản phẩm tương tự