Oxit sắt (Iron Oxide Yellow)
CI 77492
CI 77492 là một chất tô màu khoáng chất được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm để tạo màu vàng tự nhiên. Đây là một dạng oxit sắt tinh khiết, an toàn cho da và được phê duyệt bởi các cơ quan quản lý mỹ phẩm toàn cầu. Thành phần này thường được sử dụng trong phấn nền, phấn má hồng, bóng môi và các sản phẩm trang điểm khác để tạo sắc độ màu ổn định và lâu trôi.
Công thức phân tử
FeH3O3
Khối lượng phân tử
106.87 g/mol
Tên IUPAC
iron(3+);oxygen(2-);hydroxide;hydrate
CAS
51274-00-1 / 1345-27-3 / 20344-49-4 / 52357-70-7
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Không gây mụn
Kích ứng
Rất nhẹ dịu
Quy định
Được phê duyệt trong EU theo Annex IV củ
Tổng quan
CI 77492, hay oxit sắt màu vàng, là một chất tô màu khoáng chất được chiết xuất từ các quặng sắt tự nhiên hoặc được tổng hợp. Đây là một trong những thành phần tô màu an toàn nhất trong ngành mỹ phẩm vì bản chất khoáng tinh khiết của nó. Thành phần này không tan trong nước hay dầu, do đó cung cấp màu sắc bền vững và ổn định trong các sản phẩm trang điểm. Oxit sắt CI 77492 được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm như phấn nền, phấn bắt sáng, bóng môi, phấn má hồng và các sản phẩm trang điểm mắt. Nó thường được kết hợp với các loại oxit sắt khác (như CI 77491 đỏ và CI 77499 đen) để tạo ra các sắc thái màu phức tạp và tự nhiên. Do là chất khoáng tinh khiết, nó đặc biệt phù hợp cho những người có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Tạo màu vàng tự nhiên ổn định, không phai màu theo thời gian
- An toàn cho da nhạy cảm vì là chất khoáng tinh khiết
- Không gây kích ứng da, không gây dị ứng
- Có tính chống nước cao, giúp kéo dài độ bền của trang điểm
- Độ che phủ tốt với lượng sử dụng nhỏ
Cơ chế hoạt động
CI 77492 hoạt động như một tác nhân tô màu thuần túy bằng cách phản xạ ánh sáng ở các bước sóng nhất định, tạo ra cảm nhận màu vàng trên da. Hạt oxit sắt được phân tán đều trong công thức mỹ phẩm, tạo lớp bảo vệ màu sắc bền trên bề mặt da mà không thấm sâu vào. Vì là chất khoáng không hòa tan, nó không tương tác hóa học với thành phần khác trong sản phẩm, đó là lý do tại sao nó rất ổn định và lâu bền. Thành phần này có khả năng chống nước tốt vì các hạt khoáng không bị rửa trôi bởi nước, thay vào đó chúng được giữ lại trên da bởi các chất kết dính trong công thức. Điều này giúp màu sắc trang điểm tồn tại lâu hơn trong suốt ngày, ngay cả trong điều kiện ẩm ướt hoặc khi tiếp xúc với mồ hôi.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu từ Cosmetic Ingredient Review (CIR) Expert Panel đã xác nhận rằng oxit sắt, bao gồm CI 77492, là an toàn để sử dụng trong mỹ phẩm rửa sạch và không rửa sạch với nồng độ thích hợp. Các tác nhân kiểm soát pháp lệ ở châu Âu, Mỹ và các nước khác đã phê duyệt thành phần này. Các nghiên cứu độc tính da và mắt không cho thấy bất kỳ phản ứng có hại nào khi sử dụng ở các nồng độ thực tế trong sản phẩm mỹ phẩm. Các nghiên cứu độc tính hô hấp cũng cho thấy rằng hít phải bột oxit sắt với nồng độ thấp là an toàn, tuy nhiên các sản phẩm chứa oxit sắt vẫn được khuyến cáo không nên bị hít sâu vào phổi dưới dạng bột. Những loại oxit sắt được sử dụng trong mỹ phẩm được xử lý để có kích thước hạt lớn hơn, giảm khả năng hít sâu vào đường hô hấp.
Cách Oxit sắt (Iron Oxide Yellow) tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
Thường sử dụng từ 1-10% trong các sản phẩm trang điểm tùy thuộc vào mục đích tạo màu mong muốn. Không có giới hạn nồng độ tối đa được định sẵn cho sản phẩm không rửa sạch.
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày mà không gây vấn đề, vì là chất khoáng không xâm lấn da
Công dụng:
So sánh với thành phần khác
CI 77492 tạo màu vàng trong khi CI 77491 tạo màu đỏ. Cả hai đều là oxit sắt an toàn, có tính chất tương tự nhau về độ ổn định và không gây kích ứng.
CI 77492 là chất tô màu khoáng tự nhiên trong khi các chất nhuộm tổng hợp là các hợp chất hóa học tạo ra. Oxit sắt ít có khả năng gây dị ứng hơn.
Cả hai đều là tô màu khoáng tinh khiết an toàn. Titanium Dioxide thường được sử dụng để tạo màu trắng hoặc làm sáng, trong khi CI 77492 tạo màu vàng.
So sánh với thành phần cùng loại:
Nguồn tham khảo
- Safety Assessment of Iron Oxides as Used in Cosmetics— Cosmetic Ingredient Review (CIR)
- EU Regulation (EC) No 1223/2009 - Cosmetic Products Regulation— European Commission
- Color Additives Status List - FDA— U.S. Food and Drug Administration
CAS: 51274-00-1 / 1345-27-3 / 20344-49-4 / 52357-70-7 · EC: 257-098-5 / 215-722-3 / 215-570-8 / 257-670-1 · PubChem: 23320441
Bạn có biết?
Oxit sắt CI 77492 cũng được sử dụng trong ngành sơn, mực in và các ứng dụng công nghiệp khác vì tính ổn định cao và giá thành rẻ.
Các nền văn minh cổ đại đã sử dụng oxit sắt tự nhiên là chất tô màu trong nghệ thuật và trang điểm hàng ngàn năm trước, làm cho nó trở thành một trong những chất tô màu lâu đời nhất được con người sử dụng.
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Bài viết liên quan đến Oxit sắt (Iron Oxide Yellow)
Mọi người cũng xem
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,4-BUTANEDIOL BISDECANOATE
1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE
1,4-CYCLOHEXANEDIOL BIS-ETHYLHEXANOATE