KhácEU ✓
CI 77499
Triiron tetraoxide
CAS
12227-89-3 / 1309-37-1 / 1317-61-9 / 1345-25-1 / 1345-27-3 / 52357-70-7
Quy định
EU: IV/137
Hướng dẫn sử dụng
Công dụng:
Chất tạo màu
So sánh với thành phần khác
So sánh với thành phần cùng loại:
Nguồn tham khảo
EU CosIng Database
- CI 77499 — EU CosIng Database— European Commission
- CI 77499 — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
CAS: 12227-89-3 / 1309-37-1 / 1317-61-9 / 1345-25-1 / 1345-27-3 / 52357-70-7 · EC: 235-442-5 / 215-168-2 / 215-277-5 / 215-721-8 / 215-722-3 / 257-870-1
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Bài viết liên quan đến CI 77499
Mọi người cũng xem
4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
Butanediol Bisdecanoate
1,4-BUTANEDIOL BISDECANOATE
Butanediol Dimethacrylate
1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE
3
Cyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester)
1,4-CYCLOHEXANEDIOL BIS-ETHYLHEXANOATE