Thư viện thành phần mỹ phẩm

Tra cứu 26.052 thành phần INCI — công dụng, độ an toàn, EWG score, so sánh. Dữ liệu từ EU CosIng & PubChem (NIH).

26.052 thành phần·10.827 có nội dung Việt·Nguồn: EU CosIng, PubChem
DIPHENYLISOPROPYL DIMETHICONE
4
Diphenylsiloxy Phenyl Trimethicone (Silicone chứa Diphenyl)

DIPHENYLSILOXY PHENYL TRIMETHICONE

Cải thiện độ ẩm da bằng cách tạo lớp bảo vệ bên ngoài · Mang lại cảm giác mềm mại và mịn màng không dính trên da · Giúp tăng khả năng truyền dẫn các thành phần khác vào da

DIPHYLLEIA GRAYI EXTRACT
Chiết xuất hoa Diphylleia grayi

DIPHYLLEIA GRAYI FLOWER EXTRACT

Giữ ẩm sâu cho da nhờ hoạt chất humectant · Làm mềm và mịn da bằng cách cung cấp độ ẩm · Điều hòa da và cải thiện bàng bề mặt

DIPLAZIUM SIBIRICUM LEAF/STEM EXTRACT
DIPOTASSIUM ASPARTATE
DIPOTASSIUM GLYCYRRHIZATE
4
Glutamate Lưỡng kali không bão hòa

DIPOTASSIUM UNDECYLENOYL GLUTAMATE

Làm sạch nhẹ nhàng mà không làm khô da · Hỗ trợ cân bằng độ ẩm và duy trì độ mềm mại của da · Có đặc tính kháng khuẩn và kháng nấm tự nhiên

DI-PPG-3 CETETH-4 ADIPATE
DI-PPG-3 MYRISTYL ETHER ADIPATE
3
Dipropyl Adipate

DIPROPYL ADIPATE

Cải thiện độ mềm mượt và kết cấu da · Tăng cường khả năng hấp thụ của các thành phần khác · Giúp công thức mỹ phẩm dễ tán rộng hơn

3
Dipropyl Carbonate

DIPROPYL CARBONATE

Cải thiện độ mịn và mềm mại của da · Giúp sản phẩm thấm thụ tốt hơn vào da · Tạo cảm giác mứt mềm và dịu nhẹ

DIPROPYLENE GLYCOL CAPRYLATE
DIPROPYLENE GLYCOL DIACRYLATE
DIPROPYLENE GLYCOL DIBENZOATE
DIPROPYLENE GLYCOL SALICYLATE
DIPSACUS SYLVESTRIS EXTRACT
DIPTERYX ALATA SEED OIL
3
Dầu hạt Dipteryx Odorata (Dầu Tonka)

DIPTERYX ODORATA SEED OIL

Giữ ẩm da và tăng cường độ mềm mại · Cải thiện kết cấu da nhờ tính chất emollient · Mang lại hương thơm tự nhiên đặc biệt cho sản phẩm

DIPTERYX ODORATA SEED WATER
DISILOXANE
DISODIUM ACETYL GLUCOSAMINE PHOSPHATE
DISODIUM ADENOSINE PHOSPHATE
DISODIUM ADENOSINE TRIPHOSPHATE
DISODIUM BIS-DIOLEOYL GLYCEROPHOSPHOGLYCERIN
DISODIUM C12-14 SEC-PARETH-3 SULFOSUCCINATE
DISODIUM C12-14 SEC-PARETH-5 SULFOSUCCINATE
DISODIUM C12-14 SEC-PARETH-7 SULFOSUCCINATE
Disodium Carboxyethyl Siliconate (Muối silicon carboxyethyl)

DISODIUM CARBOXYETHYL SILICONATE

Tăng cường khả năng giữ ẩm và cấp nước cho da · Cải thiện kết cấu và độ mềm mại của da · Tạo lớp bảo vệ trên bề mặt da, giảm mất nước qua da

DISODIUM CETEARYL SULFOSUCCINATE