Dưỡng ẩmEU ✓

DIPROPYLENE GLYCOL DIBENZOATE

Oxydipropyl dibenzoate

CAS

27138-31-4 / 94-51-9

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Làm mềm daDưỡng da

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 27138-31-4 / 94-51-9 · EC: 248-258-5

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.