Dưỡng ẩmEU ✓

DIPROPYLENE GLYCOL SALICYLATE

2-(2-Hydroxypropyl)-1-methylethyl salicylate

CAS

68683-31-8 / 55940-73-3 / 7491-14-7

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Làm mềm daDưỡng daChất hoạt động bề mặt

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 68683-31-8 / 55940-73-3 / 7491-14-7 · EC: 272-070-2 / 259-914-5 / -

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.