Dưỡng ẩmEU ✓
DIPROPYLENE GLYCOL CAPRYLATE
Octanoic acid, 2-(2-hydroxypropoxy)-1-methylethyl ester
CAS
220604-16-0
Quy định
EU CosIng approved
Hướng dẫn sử dụng
Công dụng:
Làm mềm daDưỡng da
So sánh với thành phần khác
Nguồn tham khảo
EU CosIng Database
- DIPROPYLENE GLYCOL CAPRYLATE — EU CosIng Database— European Commission
- DIPROPYLENE GLYCOL CAPRYLATE — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
CAS: 220604-16-0
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.