Dưỡng ẩmEU ✓
DIPOTASSIUM ASPARTATE
L-Aspartic acid, potassium salt
CAS
14007-45-5
Quy định
EU CosIng approved
Hướng dẫn sử dụng
Công dụng:
Dưỡng tócDưỡng da
So sánh với thành phần khác
Nguồn tham khảo
EU CosIng Database
- DIPOTASSIUM ASPARTATE — EU CosIng Database— European Commission
- DIPOTASSIUM ASPARTATE — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
CAS: 14007-45-5 · EC: 237-814-2
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.