Tandpasta
smyle

Tandpasta

0.0(0 đánh giá)
Thị trường:🌐

Dung tích: 80 ml

Giá & Mua hàng

Chưa có thông tin giá. Kiểm tra lại sau.

Thông tin thị trường & chứng nhận

Thị trường phân phối
🌐netherlands
Ngôn ngữ gốc

NL

Thành phần (27)

2
HYDRATED SILICA(Silica thủy hóa)
KhácEWG 2
4
Glycerin(Glycerin)
Hoạt chấtEWG 1
5
POTASSIUM NITRATE(Kali nitrat)
KhácEWG 3
6
SORBITOL(Sorbitol)
Dưỡng ẩmEWG 1
7
XANTHAN GUM(Kẹo cao Xanthan)
Dưỡng ẩmEWG 1
8
XYLITOL(Xylitol (Đường Xylitol))
Dưỡng ẩmEWG 1
9
DECYL GLUCOSIDE(Decyl Glucoside)
Chất tẩy rửaEWG 1
12
SODIUM SACCHARIN(Saccharin sodium)
Hương liệuEWG 3
13
SODIUM BENZOATE(Natri Benzoat)
Chất bảo quảnEWG 3
14
MENTHOL(Menthol)
Hương liệuEWG 3
15
COCOS NUCIFERA OIL(Dầu dừa)
Dưỡng ẩmEWG 1
17
CHARCOAL POWDER(Bột Charcoal (Than Hoạt Tính))
Tẩy tế bào chếtEWG 1
Dưỡng ẩm
19
SIMMONDSIA CHINENSIS SEED OIL(Dầu hạt Jojoba)
Dưỡng ẩmEWG 1
Chất bảo quản
21
MENTHA VIRIDIS LEAF OIL(Tinh dầu lá bạc hà xanh)
Dưỡng ẩmEWG 3
22
CITRIC ACID(Acid Citric)
Hương liệuEWG 2
23
THEOBROMA GRANDIFLORUM SEED POWDER(Bột hạt Theobroma Grandiflorum)
Tẩy tế bào chếtEWG 1
25
TOCOPHERYL ACETATE(Tocopheryl Acetate (Vitamin E Acetate))
Chống oxy hoáEWG 1
26
ASCORBIC ACID(Vitamin C (Axit Ascorbic))
Chống oxy hoáEWG 1
28
PYRIDOXINE(Pyridoxine (Vitamin B6))
Dưỡng ẩmEWG 1
29
SODIUM HYALURONATE(Natri Hyaluronate)
Dưỡng ẩmEWG 1
30
LIMONENE(Limonene)
Hương liệuEWG 6
Hương liệu

Đánh giá (0)

Chưa có đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

Nguồn tham khảo

Dữ liệu tổng hợp từ các cơ sở dữ liệu công khai. Kiểm chứng qua link bên dưới.

Xem dữ liệu gốc trên Open Beauty Facts

world.openbeautyfacts.org/product/4930867800139

Sản phẩm tương tự