Bảo quảnEU ✓
ZINC ACETATE
Zinc di(acetate)
CAS
557-34-6
Quy định
EU: III/24
Hướng dẫn sử dụng
Công dụng:
Kháng khuẩn
So sánh với thành phần khác
Nguồn tham khảo
EU CosIng Database
- ZINC ACETATE — EU CosIng Database— European Commission
- ZINC ACETATE — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
CAS: 557-34-6 · EC: 209-170-2
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
4
Aldioxa (Dioxa)
ALDIOXA
4
Aluminum Acetate / Muối acetate của nhôm
ALUMINUM ACETATE
3
Nhôm Benzoate
ALUMINUM BENZOATE
4
Nhôm Điacetat
ALUMINUM DIACETATE
2
Lọc lên men Aspergillus từ tinh bột khoai tây và bột lúa mì
ASPERGILLUS/POTATO STARCH/WHEAT FLOUR FERMENT FILTRATE
2
Chiết xuất hoa và lá cúc La Mã
CHAMOMILLA RECUTITA FLOWER/LEAF EXTRACT