Dưỡng ẩmEU ✓

CALCIUM HYDROXYAPATITE

Durapatite (USAN)

CAS

1306-06-5

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Dưỡng da

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 1306-06-5 · EC: 215-145-7

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.