Saccharin sodium
SODIUM SACCHARIN
Saccharin sodium là một chất tạo ngọt nhân tạo không có calo, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc oral và mỹ phẩm. Chất này có vị ngọt mạnh mẽ, giúp che phủ hoặc cải thiện hương vị của các sản phẩm, đặc biệt là kem đánh răng và nước súc miệng. Saccharin sodium hoạt động bằng cách tương tác với các thụ thể vị trên lưỡi, tạo cảm giác ngọt mà không cung cấp năng lượng. Nó được sử dụng chủ yếu để nâng cao trải nghiệm người dùng trong các sản phẩm chăm sóc răng và miệng.
CAS
128-44-9 / 6155-57-3
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Không gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Saccharin sodium được phê duyệt trong EU
Tổng quan
Saccharin sodium là một chất tạo ngọt nhân tạo dẫn xuất từ benzenesulfonyl, được sử dụng trong công nghiệp cosmetics và dược phẩm từ những năm 1900. Nó có vị ngọt mạnh mẽ (300-400 lần so với đường) mà không có calo, khiến nó trở thành lựa chọn phổ biến cho các sản phẩm chăm sóc oral và mỹ phẩm. Saccharin sodium đặc biệt hữu ích trong việc che phủ các hương vị khó chịu của các thành phần tích cực như fluoride hoặc các chất kháng khuẩn. Trong các sản phẩm chăm sóc miệng, saccharin sodium giúp cải thiện sự tuân thủ của người bệnh, đặc biệt là ở trẻ em, bằng cách làm cho các sản phẩm chủy vệ sinh dễ chịu hơn. Nó được phê duyệt rộng rãi bởi các cơ quan quy định trên toàn thế giới và được công nhận là an toàn khi sử dụng trong nồng độ thích hợp.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Cải thiện hương vị và làm ngọt các sản phẩm chăm sóc oral
- Tăng khả năng chấp nhận sản phẩm của người tiêu dùng, đặc biệt là trẻ em
- Che phủ vị của các thành phần chủ động hoặc hoàn hảo không mong muốn
- Không chứa calo nên an toàn cho sức khỏe răng
Lưu ý
- Có báo cáo liên quan đến nguy cơ ung thư膀胱 ở những nghiên cứu động vật cũ (hiện tại đã được làm sạch ở hầu hết các quốc gia)
- Có thể gây dị ứng hoặc nhạy cảm ở một số cá nhân nhạy cảm
- Sử dụng quá mức trong thời gian dài có thể gây các phản ứng bất lợi
Cơ chế hoạt động
Saccharin sodium hoạt động bằng cách kích hoạt các thụ thể vị ngọt (T1R2/T1R3) trên bề mặt lưỡi, giống như cơ chế mà đường sử dụng. Tuy nhiên, saccharin không bị phân hủy bằng enzyme nước bọt và không được hấp thụ trong tuyến nước bọt, do đó nó được thải ra khỏi cơ thể mà không làm ảnh hưởng đến quá trình chuyển hóa đường. Không giống như đường, saccharin sodium không được vi khuẩn miệng sử dụng làm chất dinh dưỡng, do đó nó không góp phần vào sâu răng hoặc hình thành mảng bám. Khả năng tạo vị ngọt với nồng độ thấp của nó làm cho nó có hiệu quả kinh tế trong các công thức mỹ phẩm.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu lâm sàng đã chứng minh rằng saccharin sodium an toàn để sử dụng trong nước súc miệng và kem đánh răng ở nồng độ từ 0,01-0,5%. Các nghiên cứu độc tính lặp lại liều trên động vật và con người không cho thấy bất kỳ tác dụng phụ đáng kể nào ở các liều sử dụng thông thường. Tổ chức Safetybalt lại vẫn được duy trì lại các cảnh báo từ những năm 1970s liên quan đến các nghiên cứu động vật cũ, nhưng các bằng chứng hiện đại không hỗ trợ những lo ngại này ở con người. Nghiên cứu in vitro cho thấy saccharin không có tác dụng độc hại trên tế bào biểu mô khoang miệng ở các nồng độ công nghiệp tiêu chuẩn. Các nghiên cứu so sánh độc tính giữa saccharin và các chất tạo ngọt khác cho thấy saccharin có hồ sơ an toàn tương đương hoặc tốt hơn.
Cách Saccharin sodium tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
Thông thường 0,01-0,5% trong các sản phẩm chăm sóc oral; 0,05-0,2% trong nước súc miệng
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày, như là một phần của quy trình chăm sóc oral thông thường (đánh răng 2 lần/ngày)
Công dụng:
Kết hợp tốt với
So sánh với thành phần khác
Sucralose là một chất tạo ngọt khác nhân tạo với cấu trúc hóa học khác biệt. Cả hai đều không có calo và không gây sâu răng. Sucralose có vị ngọt hơi khác và có thể ít để lại một hậu vị đắng so với saccharin ở nồng độ cao.
Xylitol là một chất tạo ngọt tự nhiên có lợi ích bổ sung trong việc giảm vi khuẩn gây sâu răng. Xylitol có hương vị tự nhiên hơn nhưng chi phí cao hơn saccharin. Xylitol cung cấp một số lợi ích sức khỏe răng không có từ saccharin.
Hình thức sodium dễ tan trong nước và được ưa thích trong các công thức nước. Saccharin acid ít tan hơn nhưng có thể được sử dụng trong các sản phẩm không có nước.
Nguồn tham khảo
- Safety Assessment of Saccharin as Used in Cosmetics— Cosmetic Ingredient Review
- Regulatory Status of Artificial Sweeteners in the EU— European Commission
- Taste Masking Agents in Pharmaceutical and Cosmetic Products— PubMed Central
CAS: 128-44-9 / 6155-57-3 · EC: 204-886-1 / -
Bạn có biết?
Saccharin sodium được phát hiện năm 1878 bởi một nhà hóa học người Rumani tên là Constantin Fahlberg, ban đầu như một sản phẩm phụ trong quá trình tách các hợp chất lưu huỳnh.
Saccharin được sử dụng rộng rãi trong Thế chiến thứ nhất khi đường khan hiếm, và nó đã trở thành một thành phần chính trong nước súc miệng quân đội để giữ cho lính quân đội có ý chí cao.
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
10-UNDECENYL ACETATE
1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE
1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL
1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE
1,5,9-TRIMETHYL-OXABICYCLOTRIDECADIENE
1-ETHYLCYCLOHEXANE-1,4-DIMETHANOL