Hương liệuEU ✓

1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

Đây là một thành phần hương liệu tổng hợp thuộc nhóm polycyclic musk, được sử dụng rộng rãi trong ngành mỹ phẩm và nước hoa. Chất này mang mùi hương nồng, ấm áp và bền lâu, giúp kéo dài độ lưu hương của sản phẩm. Galaxolide® là tên thương mại phổ biến nhất của thành phần này trong công nghiệp mỹ phẩm toàn cầu.

Công thức phân tử

C15H22O2

Khối lượng phân tử

234.33 g/mol

Tên IUPAC

(2-methyl-4-phenylbutan-2-yl) 2-methylpropanoate

CAS

10031-71-7

5/10

EWG Score

Trung bình

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong mỹ phẩm theo quy

Tổng quan

1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate, thường được biết đến bằng tên thương mại Galaxolide®, là một thành phần hương liệu tổng hợp hiện đại được phát triển từ những năm 1960. Đây là một polycyclic musk có cấu trúc hóa học đặc biệt, cung cấp mùi hương ấm áp, mềm mại và dễ chịu, rất phù hợp với các sản phẩm nước hoa, kem dưỡng, và các sản phẩm chăm sóc da cao cấp. Thành phần này hoạt động bằng cách giải phóng từ từ các phân tử hương liệu, tạo ra hiệu ứng kéo dài mùi thơm trên da lên đến 6-8 giờ trở lên.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tạo mùi hương nồng, bền lâu trên da và quần áo
  • Cải thiện hương thơm tổng thể của công thức mỹ phẩm
  • Ổn định các thành phần hương liệu khác và ngăn chặn sự bay hơi nhanh
  • Tương thích tốt với nhiều loại phương trình hóa học trong mỹ phẩm

Lưu ý

  • Có khả năng tích tụ trong cơ thể và môi trường nếu sử dụng thường xuyên
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Được một số nghiên cứu gợi ý là có tính nội tiết rối loạn tiềm ẩn, cần theo dõi thêm
  • Không phải chất ưa nước, có thể tích tụ trong mô mỡ

Cơ chế hoạt động

Galaxolide® hoạt động trên da thông qua cơ chế hấp thụ từ từ vào lớp sừng (stratum corneum) và các lớp da sâu hơn. Nhờ tính lipophilic (ưa dầu) cao, chất này dễ dàng hòa tan vào các lipid tự nhiên của da, từ đó khôi phục lâu dài các phân tử hương liệu theo quy luật khuếch tán. Quá trình này không chỉ kéo dài mùi hương mà còn giúp 'nhẹ nhàng hóa' các hợp chất hương liệu cay nồng, tạo ra một mùi thơm tổng thể cân bằng và tinh tế hơn.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu từ Hiệp hội Hương liệu Quốc tế (IFRA) và Cơ quan Đánh giá Thành phần Mỹ phẩm (CIR) đã xác nhận an toàn của Galaxolide® ở nồng độ sử dụng thông thường (thường < 0,5-2% trong công thức hoàn chỉnh). Tuy nhiên, một số nghiên cứu đối với sự tích tụ trong cơ thể và ảnh hưởng nội tiết học vẫn đang được tiếp tục giám sát. Các nhà khoa học khuyến cáo sử dụng một cách hợp lý và tránh sử dụng quá mức hàng ngày.

Cách 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường sử dụng từ 0,3% đến 2% tùy theo loại sản phẩm. Nước hoa có nồng độ cao hơn (1,5-2%), trong khi kem dưỡng và lotion thường chứa 0,3-0,8%.

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

An toàn khi sử dụng hàng ngày trong các sản phẩm dưỡng da (với nồng độ thấp). Nếu sử dụng nước hoa hoặc sản phẩm có nồng độ cao, nên giới hạn ở 1-2 lần mỗi ngày.

Công dụng:

Tạo hương

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Fragrance Association (IFRA)Cosmetic Ingredient Review (CIR) PanelEuropean Commission Cosmetics DatabaseECHA (European Chemicals Agency) REACH Dossier

CAS: 10031-71-7 · EC: 233-092-8 · PubChem: 61446

Bạn có biết?

Galaxolide® được phát minh vào năm 1966 bởi công ty Givaudan, một trong những công ty hương liệu hàng đầu thế giới. Từ đó, nó đã trở thành một trong những thành phần hương liệu được sử dụng nhiều nhất trong ngành công nghiệp.

Thành phần này được tìm thấy ở nhiều nơi trong môi trường - từ nước sông đến chất lỏng cơ thể con người - do tính tích tụ của nó, điều này đã khiến các nhà khoa học quan tâm hơn đến các musk thay thế bền vững hơn trong những năm gần đây.

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.