MAC

Studio Radiance 24HR Luminous Lift Concealer NC11

0.0(0 đánh giá)
Thị trường:🌐

Dung tích: 11ml

Giá & Mua hàng

Chưa có thông tin giá. Kiểm tra lại sau.

Thông tin thị trường & chứng nhận

Thị trường phân phối
🌐belgium
Ngôn ngữ gốc

Tiếng Anh

Chứng nhận & Labels
fsc c014004

Thành phần (51)

2
PHENYL TRIMETHICONE(Phenyl Trimethicone (Silicone phenyl))
Dưỡng ẩmEWG 5
Dưỡng ẩm
5
Glycerin(Glycerin)
Hoạt chấtEWG 1
6
C9-12 ALKANE(Alkane C9-12)
KhácEWG 1
7
Niacinamide(Niacinamide)
KhácEWG 1
8
BUTYLENE GLYCOL(Butylene Glycol)
Dưỡng ẩmEWG 1
Chống oxy hoá
11
LAURYL PEG-9 POLYDIMETHYLSILOXYETHYL DIMETHICONE(Lauryl PEG-9 Polydimethylsiloxyethyl Dimethicone)
Dưỡng ẩmEWG 3
Khác
17
HYDROXYETHYL UREA(Urea Hydroxyethyl / Urea Đơn vị Hydroxyethyl)
Dưỡng ẩmEWG 2
Dưỡng ẩm
19
TOCOPHERYL ACETATE(Tocopheryl Acetate (Vitamin E Acetate))
Chống oxy hoáEWG 1
Dưỡng ẩm
Hoạt chất
23
SODIUM HYALURONATE(Natri Hyaluronate)
Dưỡng ẩmEWG 1
Dưỡng ẩm
29
SORBITOL(Sorbitol)
Dưỡng ẩmEWG 1
Dưỡng ẩm
31
TREHALOSE(Trehalose)
Dưỡng ẩmEWG 1
Hương liệu
34
Salicylic Acid(Axit Salicylic)
Tẩy tế bào chếtEWG 4
35
SODIUM CHLORIDE(Natri Clorua)
KhácEWG 1
41
ALUMINA(Nhôm oxit (Alumina))
KhácEWG 2
Dưỡng ẩm
45
SODIUM HYDROXIDE(Natri Hydroxide)
KhácEWG 3
46
SODIUM CITRATE(Sodium Citrate (Natri Citrate))
Hương liệuEWG 1
47
LAURETH-7(Laureth-7)
Chất tẩy rửaEWG 4
Dưỡng ẩm
52
CITRIC ACID(Acid Citric)
Hương liệuEWG 2
Hương liệu
Khác
55
RESVERATROL(Resveratrol)
Hoạt chấtEWG 1
56
PHENOXYETHANOL(Phenoxyethanol)
Chất bảo quảnEWG 4
57
POTASSIUM SORBATE(Kali Sorbate)
Chất bảo quảnEWG 3

Đánh giá (0)

Chưa có đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

Nguồn tham khảo

Dữ liệu tổng hợp từ các cơ sở dữ liệu công khai. Kiểm chứng qua link bên dưới.

Xem dữ liệu gốc trên Open Beauty Facts

world.openbeautyfacts.org/product/0773602657070

Sản phẩm tương tự