Dưỡng ẩmEU ✓

HYDROGENATED POLYISOBUTENE

Propene, 2-methyl-, homopolymer

CAS

40921-86-6 / 61693-08-1

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Làm mềm daDưỡng da

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 40921-86-6 / 61693-08-1

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.