Shampoing technique repair
Cosmia

Shampoing technique repair

0.0(0 đánh giá)
Thị trường:🇫🇷🌐

Dung tích: 0.4 l

Giá & Mua hàng

Chưa có thông tin giá. Kiểm tra lại sau.

Thông tin thị trường & chứng nhận

Thị trường phân phối
🇫🇷Pháp🌐world
Ngôn ngữ gốc

Tiếng Pháp

Dị ứng cần lưu ý (EU-regulated)
gluten

Thành phần (26)

Khác
2
SODIUM LAURETH SULFATE(Sodium Laureth Sulfate (SLES))
Chất tẩy rửaEWG 3
3
COCAMIDOPROPYL BETAINE(Cocamidopropyl Betaine)
Chất tẩy rửaEWG 4
4
SODIUM CHLORIDE(Natri Clorua)
KhácEWG 1
5
CITRIC ACID(Acid Citric)
Hương liệuEWG 2
6
DECYL GLUCOSIDE(Decyl Glucoside)
Chất tẩy rửaEWG 1
Dưỡng ẩm
8
GUAR HYDROXYPROPYLTRIMONIUM CHLORIDE(Guar Hydroxypropyltrimonium Chloride (Dẫn xuất Guar gum))
Dưỡng ẩmEWG 2
Chất tẩy rửa
10
LAURETH-4(Laureth-4 (Dodecan-1-ol ethoxylated))
Chất tẩy rửaEWG 3
11
SOY ACID(Axit Đậu Nành)
Làm mềmEWG 2
13
Glycerin(Glycerin)
Hoạt chấtEWG 1
15
GLYCOL DISTEARATE(Glycol Distearate (Ethylene Distearate))
Dưỡng ẩmEWG 2
Chất tẩy rửa
17
CAPRYLIC ACID(Axit Caprylic)
Chất tẩy rửaEWG 4
18
TOCOPHEROL(Vitamin E (Tocopherol))
Chống oxy hoáEWG 1
19
SODIUM BENZOATE(Natri Benzoat)
Chất bảo quảnEWG 3
20
POTASSIUM SORBATE(Kali Sorbate)
Chất bảo quảnEWG 3
Dưỡng ẩm
23
LACTIC ACID(Axit Lactic)
Dưỡng ẩmEWG 4
Chất bảo quản
25
PARFUM(Hương liệu)
Hương liệuEWG 8
Chống nắng
27
LIMONENE(Limonene)
Hương liệuEWG 6
Hương liệu

Đánh giá (0)

Chưa có đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

Nguồn tham khảo

Dữ liệu tổng hợp từ các cơ sở dữ liệu công khai. Kiểm chứng qua link bên dưới.

Xem dữ liệu gốc trên Open Beauty Facts

world.openbeautyfacts.org/product/3245678044025

Sản phẩm tương tự