Shampoing technique color
Cosmia

Shampoing technique color

0.0(0 đánh giá)
Thị trường:🇫🇷🌐

Dung tích: 0.25 l

Giá & Mua hàng

Chưa có thông tin giá. Kiểm tra lại sau.

Thông tin thị trường & chứng nhận

Thị trường phân phối
🇫🇷Pháp🌐world
Ngôn ngữ gốc

Tiếng Pháp

Thành phần (23)

Khác
2
SODIUM LAURETH SULFATE(Sodium Laureth Sulfate (SLES))
Chất tẩy rửaEWG 3
3
COCAMIDOPROPYL BETAINE(Cocamidopropyl Betaine)
Chất tẩy rửaEWG 4
4
SODIUM CHLORIDE(Natri Clorua)
KhácEWG 1
5
DECYL GLUCOSIDE(Decyl Glucoside)
Chất tẩy rửaEWG 1
6
PARFUM(Hương liệu)
Hương liệuEWG 8
7
CITRIC ACID(Acid Citric)
Hương liệuEWG 2
8
SODIUM BENZOATE(Natri Benzoat)
Chất bảo quảnEWG 3
10
GUAR HYDROXYPROPYLTRIMONIUM CHLORIDE(Guar Hydroxypropyltrimonium Chloride (Dẫn xuất Guar gum))
Dưỡng ẩmEWG 2
11
POTASSIUM SORBATE(Kali Sorbate)
Chất bảo quảnEWG 3
Dưỡng ẩm
Chất bảo quản
Chống nắng
16
Glycerin(Glycerin)
Hoạt chấtEWG 1
17
PUNICA GRANATUM FRUIT JUICE(Nước ép lựu)
Dưỡng ẩmEWG 2
18
PEG-40 HYDROGENATED CASTOR OIL(Dầu thầu dầu thủy lực hóa ethoxyl (PEG-40))
Chất tẩy rửaEWG 2
Chất tẩy rửa
20
TOCOPHEROL(Vitamin E (Tocopherol))
Chống oxy hoáEWG 1
Khác
22
LACTIC ACID(Axit Lactic)
Dưỡng ẩmEWG 4
Khác

Đánh giá (0)

Chưa có đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

Nguồn tham khảo

Dữ liệu tổng hợp từ các cơ sở dữ liệu công khai. Kiểm chứng qua link bên dưới.

Xem dữ liệu gốc trên Open Beauty Facts

world.openbeautyfacts.org/product/3596710519897

Sản phẩm tương tự