Dầu thầu dầu thủy lực hóa ethoxyl (PEG-40)
PEG-40 HYDROGENATED CASTOR OIL
PEG-40 Hydrogenated Castor Oil là một chất nhũ hóa và hoạt chất bề mặt được tạo ra từ dầu thầu dầu thủy lực hóa và ethoxyl hóa với 40 mol ethylene oxide. Thành phần này có khả năng kết hợp các chất lỏng không hòa tan với nước, giúp tạo ra các sản phẩm mỹ phẩm có kết cấu mịn và ổn định. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm dưỡng da, trang điểm và chăm sóc tóc để cải thiện độ dẻo dai và khả năng thẩm thấu. Thành phần này có nguồn gốc tự nhiên nhưng đã được chế biến để tăng hiệu suất về mặt kỹ thuật.
CAS
61788-85-0
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phê duyệt sử dụng trong EU theo Quy
Tổng quan
PEG-40 Hydrogenated Castor Oil là một chất nhũ hóa phi ion công suất cao được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm. Thành phần này được tạo ra bằng cách thủy lực hóa dầu thầu dầu (làm giảm độ không bão hòa) rồi ethoxyl hóa bằng 40 mol ethylene oxide, giúp tăng khả năng hòa tan trong nước và độ ổn định. Nhờ có tính chất hai mặt (amphiphilic), nó hoạt động như một "cầu nối" giữa các chất lỏng không hòa tan và nước, tạo ra các hỗn hợp đều một và bền vững.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Nhũ hóa hiệu quả, giúp kết hợp dầu và nước trong công thức
- Cải thiện kết cấu sản phẩm, tạo độ mịn và mềm mại trên da
- Tăng cường khả năng thẩm thấu của các hoạt chất khác
- Ổn định các sản phẩm乳液 và kem, kéo dài tuổi thọ sản phẩm
- Độ an toàn cao, phù hợp với hầu hết các loại da
Lưu ý
- Có thể gây khô da nếu sử dụng ở nồng độ cao, đặc biệt với da nhạy cảm
- Một số người có thể bị kích ứng nhẹ hoặc phản ứng dị ứng với ethoxylate
- Có khả năng chứa dioxane là tạp chất (phụ thuộc vào quá trình sản xuất)
Cơ chế hoạt động
Trên mặt da, PEG-40 Hydrogenated Castor Oil hoạt động bằng cách làm giảm sức căng bề mặt giữa các phân tử, cho phép các thành phần khác thấm sâu vào bề mặt da hiệu quả hơn. Nó cũng tạo ra một lớp mỏng có khả năng giữ ẩm nhẹ, giúp da mềm mại và có cảm giác mịn màng. Do là chất hoạt động bề mặt nhẹ, nó không gây tổn thương hoặc làm khô da ở nồng độ sử dụng thông thường.
Nghiên cứu khoa học
Nhiều nghiên cứu và báo cáo từ Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel đã xác nhận rằng PEG-40 Hydrogenated Castor Oil là an toàn khi sử dụng trong mỹ phẩm với nồng độ tối đa lên tới 100% trong một số ứng dụng. Các thử nghiệm độc tính da, độc tính toàn thân và khả năng gây kích ứng đều cho kết quả tích cực. Tuy nhiên, cần đảm bảo sản phẩm không chứa dioxane tạp chất vượt quá giới hạn cho phép (< 30 ppm).
Cách Dầu thầu dầu thủy lực hóa ethoxyl (PEG-40) tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
0.5% - 5% trong hầu hết các công thức; có thể lên tới 20% trong các sản phẩm đặc biệt như dầu tắm hoặc sữa rửa mặt
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày, không giới hạn
Công dụng:
So sánh với thành phần khác
Cả hai đều là chất nhũ hóa phi ion, nhưng PEG-40 Hydrogenated Castor Oil ổn định hơn và có nguồn gốc từ dầu thiên nhiên hơn. Polysorbate 80 là chất hoạt động bề mặt mạnh hơn, phù hợp hơn cho các sản phẩm yêu cầu sức nhũ hóa cao.
PEG-40 Hydrogenated Castor Oil là chất hoạt động bề mặt (emulsifier), trong khi Cetyl Alcohol là một chất dưỡng mượt (emollient/co-emulsifier). Chúng thường được dùng cùng nhau để tạo kết cấu hoàn hảo.
Xanthan Gum là chất tạo độ sánh, trong khi PEG-40 là chất nhũ hóa. Xanthan Gum tạo độ dính, PEG-40 tạo độ mịn. Chúng phục vụ các mục đích khác nhau nhưng có thể kết hợp.
Nguồn tham khảo
- Safety Assessment of Ethoxylated Ingredients as Used in Cosmetics— Cosmetic Ingredient Review
- PEG-40 Hydrogenated Castor Oil - Technical Data Sheet— European Commission
CAS: 61788-85-0 · EC: -
Bạn có biết?
Dầu thầu dầu được con người sử dụng từ hàng nghìn năm; người Ai Cập cổ đại dùng nó để làm đèn dầu và trong các nghi thức tang lễ
Chữ 'castor' trong tiếng Anh có thể xuất phát từ tiếng Latin 'castor' (hải li), vì dầu thầu dầu từng được dùng để thay thế bọt từ tuyến của hải li trong các công thức thơm
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Bài viết liên quan đến Dầu thầu dầu thủy lực hóa ethoxyl (PEG-40)
Mọi người cũng xem
2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE
ALMOND OIL/POLYGLYCERYL-10 ESTERS
AMMONIUM C12-15 ALKYL SULFATE
AMMONIUM C12-16 ALKYL SULFATE


