Gel de argán
Deliplus

Gel de argán

0.0(0 đánh giá)
Thị trường:🌐

Dung tích: 500 ml

Giá & Mua hàng

Chưa có thông tin giá. Kiểm tra lại sau.

Thông tin thị trường & chứng nhận

Thị trường phân phối
🇪🇸Tây Ban Nha
Ngôn ngữ gốc

Tiếng Tây Ban Nha

Chứng nhận & Labels
green dot

Thành phần (34)

2
SODIUM LAURETH SULFATE(Sodium Laureth Sulfate (SLES))
Chất tẩy rửaEWG 3
3
Glycerin(Glycerin)
Hoạt chấtEWG 1
4
COCAMIDOPROPYL BETAINE(Cocamidopropyl Betaine)
Chất tẩy rửaEWG 4
5
ACRYLATES COPOLYMER(Copolymer Acrylate)
KhácEWG 2
Chất tẩy rửa
Dưỡng ẩmEWG 1
Dưỡng ẩm
10
TOCOPHERYL ACETATE(Tocopheryl Acetate (Vitamin E Acetate))
Chống oxy hoáEWG 1
11
CETEARYL ALCOHOL(Cetearyl Alcohol)
Làm mềmEWG 1
12
PARFUM(Hương liệu)
Hương liệuEWG 8
13
CITRIC ACID(Acid Citric)
Hương liệuEWG 2
Dưỡng ẩm
Chất tẩy rửa
16
SODIUM HYDROXIDE(Natri Hydroxide)
KhácEWG 3
Dưỡng ẩm
18
GUAR HYDROXYPROPYLTRIMONIUM CHLORIDE(Guar Hydroxypropyltrimonium Chloride (Dẫn xuất Guar gum))
Dưỡng ẩmEWG 2
Chất tẩy rửa
22
PEG-40 HYDROGENATED CASTOR OIL(Dầu thầu dầu thủy lực hóa ethoxyl (PEG-40))
Chất tẩy rửaEWG 2
Chất tẩy rửa
24
ARACHIDYL ALCOHOL(Cồn Arachidyl)
Làm mềmEWG 1
Dưỡng ẩm
27
LACTIC ACID(Axit Lactic)
Dưỡng ẩmEWG 4
28
TOCOPHEROL(Vitamin E (Tocopherol))
Chống oxy hoáEWG 1
29
PHENOXYETHANOL(Phenoxyethanol)
Chất bảo quảnEWG 4
30
CHLORPHENESIN(Chlorphenesin)
Chất bảo quảnEWG 2
Chất bảo quản
32
SODIUM BENZOATE(Natri Benzoat)
Chất bảo quảnEWG 3
33
POTASSIUM SORBATE(Kali Sorbate)
Chất bảo quảnEWG 3
Khác
Khác

Đánh giá (0)

Chưa có đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

Nguồn tham khảo

Dữ liệu tổng hợp từ các cơ sở dữ liệu công khai. Kiểm chứng qua link bên dưới.

Xem dữ liệu gốc trên Open Beauty Facts

world.openbeautyfacts.org/product/8480000449078

Sản phẩm tương tự