Sephora

Fleur de coton crème lavante mains

0.0(0 đánh giá)
Thị trường:🇫🇷

Dung tích: 240ml

Giá & Mua hàng

Chưa có thông tin giá. Kiểm tra lại sau.

Thông tin thị trường & chứng nhận

Thị trường phân phối
🇫🇷Pháp
Ngôn ngữ gốc

Tiếng Pháp

Bao bì
bouteilleflaconflacon pompeplastique
Dị ứng cần lưu ý (EU-regulated)
citronellolcoumarinlinalool

Thành phần (25)

Khác
2
SODIUM LAURETH SULFATE(Sodium Laureth Sulfate (SLES))
Chất tẩy rửaEWG 3
3
Glycerin(Glycerin)
Hoạt chấtEWG 1
4
COCAMIDOPROPYL BETAINE(Cocamidopropyl Betaine)
Chất tẩy rửaEWG 4
5
SODIUM CHLORIDE(Natri Clorua)
KhácEWG 1
6
LAURYL GLUCOSIDE(Glucoside Lauryl / Chất hoạt động bề mặt glucoside)
Chất tẩy rửaEWG 2
7
PARFUM(Hương liệu)
Hương liệuEWG 8
8
SODIUM BENZOATE(Natri Benzoat)
Chất bảo quảnEWG 3
Chất tẩy rửa
11
CITRIC ACID(Acid Citric)
Hương liệuEWG 2
12
PEG-40 HYDROGENATED CASTOR OIL(Dầu thầu dầu thủy lực hóa ethoxyl (PEG-40))
Chất tẩy rửaEWG 2
Làm mềm
14
GUAR HYDROXYPROPYLTRIMONIUM CHLORIDE(Guar Hydroxypropyltrimonium Chloride (Dẫn xuất Guar gum))
Dưỡng ẩmEWG 2
15
BENZOTRIAZOLYL DODECYL P-CRESOL(Benzotriazolyl Dodecyl P-Cresol (UV Filter tổng hợp))
Chống nắngEWG 4
16
PEG-120 METHYL GLUCOSE DIOLEATE(PEG-120 Methyl Glucose Dioleate / Chất nhũ hóa dựa trên glucose và polyethylene glycol)
KhácEWG 2
17
LINALOOL(Linalool)
Hương liệuEWG 5
Hương liệu
19
CITRONELLOL(Citronellol)
Hương liệuEWG 4
20
PHENOXYETHANOL(Phenoxyethanol)
Chất bảo quảnEWG 4
21
DEHYDROACETIC ACID(Axit dehydroacetic)
Chất bảo quảnEWG 4
Chất bảo quản
24
SODIUM HYDROXIDE(Natri Hydroxide)
KhácEWG 3
25
POTASSIUM SORBATE(Kali Sorbate)
Chất bảo quảnEWG 3
Khác

Đánh giá (0)

Chưa có đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

Nguồn tham khảo

Dữ liệu tổng hợp từ các cơ sở dữ liệu công khai. Kiểm chứng qua link bên dưới.

Xem dữ liệu gốc trên Open Beauty Facts

world.openbeautyfacts.org/product/3378872098195

Sản phẩm tương tự