Thư viện thành phần mỹ phẩm

Tra cứu 26.052 thành phần INCI — công dụng, độ an toàn, EWG score, so sánh. Dữ liệu từ EU CosIng & PubChem (NIH).

26.052 thành phần·6.612 có nội dung Việt·Nguồn: EU CosIng, PubChem
TETRAHYDROMUGYL ACETATE
TETRAHYDROMYRCENYL ACETATE
TETRAHYDRONAPHTHALENE-1-ACETALDEHYDE
TETRAHYDRONAPHTHALENE-1-ETHANOL
Tetrahydronaphthalen-2-ethanol / Naphthol ethanol

TETRAHYDRONAPHTHALENE-2-ETHANOL

Tạo mùi hương ấm áp, gỗ mộc, đẳng cấp trong nước hoa và mỹ phẩm · Hoạt động cố định hương liệu, kéo dài tuổi thọ của mùi hương trên da · Nâng cao tính chất lượng và bền vững của công thức hương liệu

TETRAHYDRONAPHTHALENOL
TETRAHYDROPALMATINE HCL
TETRAHYDRO-P-CRESYLOXYPYRAN
TETRAHYDRO-PENTAMETHYL-2-NAPHTHALENECARBALDEHYDE
TETRAHYDRO-PENTYLFURFURYL ACETATE
TETRAHYDROPIPERINE
TETRAHYDROPYRANYLAMINO DIOXOTHIOMORPHOLINOMETHYL PHENYLINDOLE
Tetrahydropyranylmethylamino Dioxothiomorpholinomethyl Phenylindole

TETRAHYDROPYRANYLMETHYLAMINO DIOXOTHIOMORPHOLINOMETHYL PHENYLINDOLE

Chống oxy hóa mạnh mẽ bảo vệ da khỏi gốc tự do và pollution · Tăng cường khả năng phục hồi và tái tạo da · Bảo vệ cấu trúc collagen và elastin

TETRAHYDROPYRANYLOXY PHENOL
TETRAHYDROPYRANYL RESORCINOL
TETRAHYDRO-TRIMETHYL-5-VINYLFURAN-2-METHANOL
TETRAHYDRO-TRIMETHYL-VINYL-PYRAN
TETRAHYDROXYBUTYL TIMONACIC
4
Ethylenediamine tetraethanol (EDTA)

TETRAHYDROXYETHYL ETHYLENEDIAMINE

Chelating hiệu quả giúp loại bỏ kim loại nặng và tạp chất trong công thức · Ổn định pH và duy trì độ pH lý tưởng của sản phẩm suốt thời gian sử dụng · Bảo vệ các thành phần hoạt tính khỏi sự oxy hóa và biến chất

TETRAHYDROXYPROPYL ETHYLENEDIAMINE
TETRAHYDROXYPROPYL ETHYLENEDIAMINE DIOLEATE
TETRAMETHRIN
TETRAMETHYL-1-HEXADECEN-3-OL
TETRAMETHYL-1-OXASPIRO-6-DECENE
TETRAMETHYL-3-CYCLOHEXENE-1-METHYL FORMATE
TETRAMETHYL-3-CYCLOPENTENEBUTANOL
TETRAMETHYL-4,8-DECADIENENITRILE
TETRAMETHYL-4-METHYLENE-2-HEPTANOL
TETRAMETHYL-4-METHYLENEHEPTAN-2-ONE
TETRAMETHYL-5-OXATRICYCLODODECANE