Chống oxy hoáEU ✓
TETRAHYDROPYRANYL RESORCINOL
1,3-Benzenediol, 4-(tetrahydro-2H-pyran-4-yl)-
CAS
1228321-01-4
Quy định
EU CosIng approved
Hướng dẫn sử dụng
Công dụng:
Chống oxy hoáDưỡng da
So sánh với thành phần khác
Nguồn tham khảo
EU CosIng Database
- TETRAHYDROPYRANYL RESORCINOL — EU CosIng Database— European Commission
- TETRAHYDROPYRANYL RESORCINOL — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
CAS: 1228321-01-4
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.