Hoạt chấtEU ✓

TETRAHYDROPYRANYLAMINO DIOXOTHIOMORPHOLINOMETHYL PHENYLINDOLE

1H-Indol-7-amine, 5-[(1,1-dioxido-4-thiomorpholinyl)methyl]-2-phenyl-N-(tetrahydro-2H-pyran-4-yl)-

🧪

Chưa có ảnh

CAS

1120332-55-9

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Chống oxy hoáBảo vệ da

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.