Thư viện thành phần mỹ phẩm
Tra cứu 26.052 thành phần INCI — công dụng, độ an toàn, EWG score, so sánh. Dữ liệu từ EU CosIng & PubChem (NIH).
AMMONIUM C12-15 ALKYL SULFATE
Làm sạch hiệu quả, loại bỏ dầu, bụi bẩn và tạp chất từ da và tóc · Tạo bọt phong phú, cải thiện cảm giác sử dụng sản phẩm · Chi phí thấp và ổn định về hóa học, dễ công thức hóa
AMMONIUM C12-16 ALKYL SULFATE
Làm sạch hiệu quả loại bỏ dầu và bụi bẩn từ da và tóc · Tạo bọt phong phú giúp tăng cảm nhận làm sạch · Giá thành rẻ và dễ kiếm trong công thức mỹ phẩm
AMMONIUM CHLORIDE
Điều chỉnh độ pH và cân bằng độ kiềm axit của sản phẩm · Che phủ hoặc làm mềm các mùi không mong muốn trong công thức · Kiểm soát độ nhớt và cải thiện kết cấu sản phẩm
AMMONIUM COCO-SULFATE
Làm sạch hiệu quả loại bỏ dầu, bụi bẩn và tạp chất · Tạo bọt phong phú tạo cảm giác dễ chịu khi sử dụng · Lành tính hơn so với sulfate truyền thống (SLS/SLES)
AMMONIUM COCOYL SARCOSINATE
Làm sạch sâu hiệu quả, loại bỏ bụi bẩn và dầu thừa mà không làm khô da · Tạo bọt phong phú, mềm mịn giúp nâng cao trải nghiệm sử dụng sản phẩm · Dịu nhẹ và an toàn cho da nhạy cảm, không gây kích ứng hay viêm đỏ
AMMONIUM DINONYL SULFOSUCCINATE
Làm sạch mạnh mẽ các chất dầu, bẩn và tạp chất trên da · Tạo bọt phong phú, tạo cảm giác sạch sẽ và mát mẻ · Cân bằng hàm lượng dầu trên da, phù hợp với da dầu và da hỗn hợp
AMMONIUM ISOSTEARATE
Làm sạch nhẹ nhàng mà không làm khô da · Khả năng nhũ hóa giúp pha trộn dầu và nước hiệu quả · Tạo bọt phong phú, cải thiện trải nghiệm sử dụng