Thư viện thành phần mỹ phẩm
Tra cứu 26.052 thành phần INCI — công dụng, độ an toàn, EWG score, so sánh. Dữ liệu từ EU CosIng & PubChem (NIH).
AMMONIUM LAURETH-8 CARBOXYLATE
Làm sạch hiệu quả loại bỏ bụi bẩn, dầu nhờn và tạp chất · Tạo bọt mềm mại giúp tăng cảm giác sử dụng sản phẩm · Ôn hòa hơn so với các surfactant thông thường, thích hợp cho da nhạy cảm
AMMONIUM LAURETH-9 SULFATE
Làm sạch mạnh mẽ, loại bỏ dầu và bẩn từ trên da và tóc · Tạo bọt phong phú và tinh tế, cải thiện cảm giác khi sử dụng · Hoạt động tốt với cả nước cứng lẫn nước mềm
AMMONIUM PHOSPHATE
Điều chỉnh và ổn định độ pH của công thức mỹ phẩm · Hỗ trợ hiệu quả chăm sóc và vệ sinh miệng · Giúp cân bằng môi trường axit-kiềm trên da
AMMONIUM POLYACRYLOYLDIMETHYL TAURATE
Ổn định nhũ tương hiệu quả, ngăn chặn tách dầu nước · Điều chỉnh độ sệt tối ưu, tạo kết cấu mịn màng · Tăng cảm giác mịn mà trên da, không gây bóng dầu
AMMONIUM SILVER ZEOLITE
Khử mùi hiệu quả nhờ khả năng hấp thụ các phân tử gây mùi · Tính kháng khuẩn từ thành phần bạc giúp ngăn chặn vi khuẩn gây mùi · Không chứa aluminum, thành phần an toàn cho da nhạy cảm