Ammonium Cocoyl Sarcosinate (Muối Ammonium của Sarcosinate Dừa)
AMMONIUM COCOYL SARCOSINATE
Ammonium Cocoyl Sarcosinate là một chất hoạt động bề mặt nhẹ nhàng được chiết xuất từ dầu dừa và amino acid glycine. Đây là một trong những surfactant an toàn và hiệu quả nhất, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm rửa mặt, sữa tắm và dầu gội. Chất này có khả năng làm sạch mạnh mẽ nhưng không làm tổn thương hàng rào bảo vệ tự nhiên của da. Nó được đặc biệt ưa chuộng trong các công thức chăm sóc da nhạy cảm vì tính chất dịu nhẹ.
CAS
223705-35-9
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Không gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phê duyệt theo Quy định EU 1223/200
Tổng quan
Ammonium Cocoyl Sarcosinate là một surfactant protein hydrolysate-based được phát triển từ amino acid glycine (sarcosine) và axit béo dừa. Nó được phân loại là surfactant anion nhẹ nhàng, có tính chất làm sạch hiệu quả nhưng dịu nhẹ hơn các surfactant thông thường như Sodium Lauryl Sulfate (SLS). Chất này được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm vì khả năng cân bằng giữa hiệu năng làm sạch và tính an toàn cho da. Nguồn gốc tự nhiên và khả năng sinh phân hủy của Ammonium Cocoyl Sarcosinate làm cho nó trở thành lựa chọn ưu tiên cho các công thức premium và thân thiện với môi trường. Nó đặc biệt được chỉ định cho các sản phẩm dành cho da nhạy cảm, bé sơ sinh và những người bị chứng viêm da cơ địa. Ngoài khả năng làm sạch, nó còn có tính chất tạo bọt tốt, giúp tạo cảm giác sử dụng sản phẩm dễ chịu hơn. So với các surfactant khác, Ammonium Cocoyl Sarcosinate có tính acid hóa thấp hơn và ít gây kích ứng hơn, khiến nó trở thành một trong những lựa chọn an toàn nhất trong lĩnh vực làm sạch.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Làm sạch sâu hiệu quả, loại bỏ bụi bẩn và dầu thừa mà không làm khô da
- Tạo bọt phong phú, mềm mịn giúp nâng cao trải nghiệm sử dụng sản phẩm
- Dịu nhẹ và an toàn cho da nhạy cảm, không gây kích ứng hay viêm đỏ
- Có nguồn gốc từ tự nhiên (dầu dừa), phù hợp với xu hướng sản phẩm tự nhiên
- Sinh phân hủy dễ dàng, thân thiện với môi trường
Lưu ý
- Ở nồng độ cao có thể gây khô da ở các loại da rất khô hoặc rất nhạy cảm
- Một số người có thể có phản ứng nhạy cảm với protein dừa, cần test patch trước
- Có thể gây tiêu tan lớp skin barrier nếu sử dụng quá thường xuyên (hơn 2 lần/ngày)
Cơ chế hoạt động
Ammonium Cocoyl Sarcosinate hoạt động như một chất hoạt động bề mặt anion có cấu trúc ampiphilic (có cả phần ưu thích nước và ưu thích dầu). Phần đầu (phần hydrophilic) của phân tử hướng về phía nước, trong khi phần đuôi (phần lipophilic) hướng về phía các chất bẩn chứa dầu. Khi sản phẩm được áp dụng lên da, các phân tử này sắp xếp xung quanh hạt bẩn, dầu thừa và tế bào chết, tạo thành các micelle nhỏ có thể được rửa sạch bằng nước. So với các surfactant mạnh hơn, Ammonium Cocoyl Sarcosinate có khả năng gây hư hại lớp tự nhiên của da (natural skin barrier) ít hơn đáng kể. Nó loại bỏ bệ dưỡng chất được coi là cần thiết (sebum) một cách hiệu quả nhưng vẫn giữ lại độ ẩm và các lipid cấu trúc da cần thiết. Tính chất này làm cho nó không gây cảm giác căng, khô hay kích ứng sau sử dụng.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu trong Journal of Cosmetic Dermatology và International Journal of Cosmetic Science đã chứng minh rằng Ammonium Cocoyl Sarcosinate có tính kích ứng thấp hơn đáng kể so với Sodium Lauryl Sulfate (SLS) trong các bài kiểm tra in vitro và in vivo. Một nghiên cứu so sánh 6 loại surfactant phổ biến đã xếp hạng Ammonium Cocoyl Sarcosinate ở vị trí thứ hai về tính an toàn cho da, chỉ sau Sodium Cocoyl Isethionate. Các bài kiểm tra độ nhạy cảm trên bệnh nhân có da nhạy cảm và viêm da cơ địa cho thấy công thức chứa Ammonium Cocoyl Sarcosinate không gây tác động tiêu cực trên lớp barrier function của da. Ngoài ra, nó đã được Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel đánh giá là "an toàn" khi sử dụng trong mỹ phẩm, với nồng độ sử dụng phía dưới 50%.
Cách Ammonium Cocoyl Sarcosinate (Muối Ammonium của Sarcosinate Dừa) tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ từ 3-10% trong các sản phẩm rửa mặt, 5-15% trong dầu gội và sữa tắm
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày, tối đa 2 lần/ngày (sáng và tối) cho da bình thường đến da dầu; 1 lần/ngày cho da nhạy cảm
Công dụng:
So sánh với thành phần khác
SLS là một surfactant mạnh hơn nhiều với khả năng làm sạch cực kỳ mạnh mẽ, nhưng cũng gây kích ứng da cao hơn đáng kể. Ammonium Cocoyl Sarcosinate cân bằng tốt hơn giữa hiệu năng và an toàn.
Cả hai đều là surfactant dịu nhẹ được dùng cho da nhạy cảm. SCI có tính kích ứng thấp hơn một chút nhưng Ammonium Cocoyl Sarcosinate có khả năng tạo bọt tốt hơn và mục đích sử dụng rộng hơn.
Cocamidopropyl Betaine là một surfactant amphoteric, dịu nhẹ hơn các surfactant anion nhưng có khả năng làm sạch kém hơn. Ammonium Cocoyl Sarcosinate có hiệu năng làm sạch tốt hơn với tính kích ứng tương đương.
Nguồn tham khảo
- Safety and efficacy of mild surfactants in cleansing products— International Journal of Cosmetic Science
- INCI Declaration - Ammonium Cocoyl Sarcosinate— European Commission COSING Database
- Amino Acid-Based Surfactants for Personal Care— Personal Care Products Council
CAS: 223705-35-9 · EC: -
Bạn có biết?
Ammonium Cocoyl Sarcosinate là một trong những surfactant hiếm hoi có nguồn gốc hoàn toàn từ tự nhiên được sử dụng trong công nghiệp mỹ phẩm hiện đại, vì nó được tạo từ amino acid glycine (tìm thấy trong tơ lụa) và dầu dừa.
Các nhà sản xuất mỹ phẩm cao cấp từ Hàn Quốc, Nhật Bản và châu Âu rất ưa chuộng chất này vì nó vừa an toàn cho da lẫn dễ tiếp thị làm "surfactant tự nhiên" mà không phải quảng cáo quá mức.
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE
ALMOND OIL/POLYGLYCERYL-10 ESTERS
AMMONIUM C12-15 ALKYL SULFATE
AMMONIUM ISOSTEARATE
BABASSU ACID