Thư viện thành phần mỹ phẩm

Tra cứu 26.052 thành phần INCI — công dụng, độ an toàn, EWG score, so sánh. Dữ liệu từ EU CosIng & PubChem (NIH).

26.052 thành phần·3.656 có nội dung Việt·Nguồn: EU CosIng, PubChem
DIMETHICONE PROPYL PG-BETAINE
DIMETHYL 9-DECENAMIDE
DIMETHYL COCAMINE
DIMETHYL LAURAMIDE/MYRISTAMIDE
DIMETHYL OCTYNEDIOL
DIMYRISTYL PHOSPHATE
DINONOXYNOL-4 PHOSPHATE
DINONOXYNOL-9 CITRATE
DIOLEOYLAMIDOETHYL HYDROXYETHYLMONIUM METHOSULFATE
DIOLEOYL EDETOLMONIUM METHOSULFATE
DIOLETH-8 PHOSPHATE
DIOLEYL PHOSPHATE
DIPOTASSIUM CAPRYLOYL GLUTAMATE
DIPOTASSIUM LAURYL SULFOSUCCINATE
DISODIUM 2-SULFOLAURATE
DISODIUM 2-SULFOLAURATE/MYRISTATE
DISODIUM 2-SULFOPALMITATE
DISODIUM BABASSUAMIDO MEA-SULFOSUCCINATE
DISODIUM C12-14 PARETH-1 SULFOSUCCINATE
4
Natri disulfosuccinat C12-14 pareth-2

DISODIUM C12-14 PARETH-2 SULFOSUCCINATE

Làm sạch sâu loại bỏ bụi bẩn và dầu thừa hiệu quả · Tạo bọt mịn và phong phú, cải thiện trải nghiệm sử dụng · Làm mềm mại và dưỡng ẩm da nhờ tính chất skin conditioning

DISODIUM C12-14 PARETH-3 SULFOSUCCINATE
DISODIUM C12-14 PARETH-4 SULFOSUCCINATE
2
Disodium C13-15 Hydroxy Alkanoyl/Isoalkanoyl Glutamate (Glutamate dạng muối disodium)

DISODIUM C13-15 HYDROXY ALKANOYL/ISOALKANOYL GLUTAMATE

Làm sạch nhẹ nhàng mà không làm tổn thương hàng rào bảo vệ da · Tạo bọt mượt mà, cải thiện cảm giác sử dụng sản phẩm · Hoạt động nhũ hóa, giúp kết hợp dầu và nước hiệu quả

DISODIUM CAPROAMPHODIACETATE
DISODIUM CAPROAMPHODIPROPIONATE
DISODIUM CAPRYLOAMPHODIACETATE
DISODIUM CAPRYLOAMPHODIPROPIONATE
2
Disodium Capryloyl Glutamate (Glutamate lỏng của natri)

DISODIUM CAPRYLOYL GLUTAMATE

Làm sạch da nhẹ nhàng mà không làm mất độ ẩm tự nhiên · Có tính chất khử mùi, giúp kiểm soát mùi cơ thể hiệu quả · Không gây kích ứng, thích hợp cho da nhạy cảm và da dị ứng

DISODIUM CETYL PHENYL ETHER DISULFONATE
DISODIUM CETYL SULFOSUCCINATE