Tẩy rửaEU ✓

DIOLEOYLAMIDOETHYL HYDROXYETHYLMONIUM METHOSULFATE

(2-Hydroxyethyl)methylbis[2-[(1-oxooctadec-9-enyl)amino]ethyl]ammonium methyl sulfate

🧪

Chưa có ảnh

CAS

92888-37-4

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Làm sạchChất hoạt động bề mặt

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 92888-37-4 · EC: 296-636-3

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.