Tẩy rửaEU ✓

DISODIUM C12-14 PARETH-3 SULFOSUCCINATE

Poly(oxy-1,2-ethanediyl), \a-(3-carboxy-1-oxosulfopropyl)-\w-hydroxy-, C10-16-alkyl ethers, disodium salts

CAS

68815-56-5

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Làm sạchChất hoạt động bề mặt

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 68815-56-5

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.