Disodium Capryloyl Glutamate (Glutamate lỏng của natri)
DISODIUM CAPRYLOYL GLUTAMATE
Disodium Capryloyl Glutamate là một chất hoạt động bề mặt (surfactant) nhẹ nhàng, được tạo thành từ axit glutamic tự nhiên kết hợp với axit caprylic. Đây là một trong những surfactant hiền lành nhất, thường được sử dụng trong các sản phẩm rửa mặt, sữa rửa mặt và toner để làm sạch da mà không làm tổn thương hay gây khô căng. Thành phần này có tính chất ổn định cao, tương thích tốt với da nhạy cảm và thường được các thương hiệu premium lựa chọn cho các sản phẩm chăm sóc da lành tính.
Công thức phân tử
C13H21NNa2O5
Khối lượng phân tử
317.29 g/mol
Tên IUPAC
disodium;(2S)-2-(octanoylamino)pentanedioate
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Không gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phê duyệt tại EU theo Regulation (E
Tổng quan
Disodium Capryloyl Glutamate là một amino acid-based surfactant được phát triển để cung cấp khả năng làm sạch hiệu quả với độ an toàn cao. Nó được sản xuất từ glutamic acid (một amino acid tự nhiên) và axit caprylic (axit béo có 8 chuỗi carbon). Điểm đặc biệt của thành phần này là khả năng giảm lực căng bề mặt mà không phá vỡ hàng rào bảo vệ da, làm cho nó trở thành lựa chọn ưu tiên trong các công thức dành cho da nhạy cảm. Surfactant này hoạt động thông qua cơ chế hai đầu (amphiphilic): phần dầu (lipophilic) hút bẩn và tế bào chết, phần nước (hydrophilic) cho phép chúng được rửa sạch bằng nước. Không giống như các surfactant thông thường có tính chất kiềm tính cao, Disodium Capryloyl Glutamate có pH trung tính cao hơn, giảm nguy cơ làm tổn thương độ pH tự nhiên của da.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Làm sạch da nhẹ nhàng mà không làm mất độ ẩm tự nhiên
- Có tính chất khử mùi, giúp kiểm soát mùi cơ thể hiệu quả
- Không gây kích ứng, thích hợp cho da nhạy cảm và da dị ứng
- Tạo bọt mịn và dễ chịu, tăng cảm giác sử dụng cao cấp
Lưu ý
- Ở nồng độ cao có thể gây khô da nhẹ do loại bỏ dầu tự nhiên
- Một số người nhạy cảm có thể gặp kích ứng nếu sử dụng quá tần suất
Cơ chế hoạt động
Khi áp dụng lên da, Disodium Capryloyl Glutamate tạo thành các cấu trúc lưỡng phân (micelles) xung quanh các hạt bẩn, dầu thừa và tế bào chết. Phần hydrophobic (yêu thích dầu) của phân tử bám vào bẩn bụi, trong khi phần hydrophilic (yêu thích nước) hướng ra ngoài, cho phép việc rửa sạch dễ dàng. Quá trình này xảy ra mà không cần phải phá vỡ quá nhiều lipid tự nhiên của da, giữ lại độ ẩm quan trọng. Surfactant này cũng có tính chất hạt mịn, tạo bọt mềm mại thay vì những bọt to cứng như các surfactant mạnh khác. Đặc tính khử mùi của nó có thể liên quan đến khả năng chống lại các vi khuẩn gây mùi mà không cần các chất bảo quản gây kích ứng.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu in vitro và trên da sống cho thấy Disodium Capryloyl Glutamate có độ an toàn cao với mức kích ứng da tối thiểu so với các surfactant sulfate truyền thống. Một số tài liệu từ Cosmetic Ingredient Review (CIR) chỉ ra rằng thành phần này không phát hiện thấy sự hấp thụ qua da đáng kể, hạn chế nguy cơ tác động toàn thân. Tính tương thích với da nhạy cảm và da bị viêm đã được xác nhận trong nhiều công thức sản phẩm dành cho trẻ sơ sinh và người da dị ứng. Nghiên cứu về tác dụng khử mùi cho thấy axit caprylic có hoạt tính kháng khuẩn vừa phải, có thể giúp kiểm soát các loài vi khuẩn gây mùi cơ thể mà không diệt sạch hết hệ vi sinh vật cần thiết trên da.
Cách Disodium Capryloyl Glutamate (Glutamate lỏng của natri) tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
Thường 2-5% trong sản phẩm rửa (nước rửa mặt, toner). Có thể lên đến 8-10% trong một số sản phẩm làm sạch đặc biệt.
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Sử dụng hàng ngày an toàn, tối đa 2 lần mỗi ngày (sáng và tối) cho các sản phẩm rửa mặt.
Công dụng:
So sánh với thành phần khác
SLS là surfactant mạnh, làm sạch hiệu quả nhưng có thể gây kích ứng đáng kể. Disodium Capryloyl Glutamate nhẹ nhàng hơn nhiều, ít gây khô da và kích ứng.
Cả hai đều là surfactant nhẹ nhàng, tương thích tốt với da nhạy cảm. Disodium Capryloyl Glutamate hơi ít mạnh hơn nhưng có tính chất khử mùi tốt hơn.
Glucoside surfactants rất nhẹ nhàng, thường dành cho sản phẩm cho trẻ em. Disodium Capryloyl Glutamate mạnh hơn về làm sạch nhưng vẫn an toàn tương đương.
So sánh với thành phần cùng loại:
Nguồn tham khảo
- Safety Assessment of Glutamates as Used in Cosmetics— Cosmetic Ingredient Review
- Surfactants in Cosmetic Formulations— Personal Care Products Council
Bạn có biết?
Disodium Capryloyl Glutamate được gọi là 'surfactant sinh học' vì nó được tạo từ amino acids tự nhiên - cùng các khối xây dựng tạo thành protein của cơ thể con người.
Thành phần này được sử dụng rộng rãi bởi các thương hiệu skincare cao cấp Nhật Bản và Hàn Quốc vì danh tiếng của nó về an toàn và tính lành tính với da.
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE
ALMOND OIL/POLYGLYCERYL-10 ESTERS
AMMONIUM C12-15 ALKYL SULFATE
AMMONIUM COCOYL SARCOSINATE
AMMONIUM ISOSTEARATE