Thư viện thành phần mỹ phẩm

Tra cứu 26.052 thành phần INCI — công dụng, độ an toàn, EWG score, so sánh. Dữ liệu từ EU CosIng & PubChem (NIH).

26.052 thành phần·4.140 có nội dung Việt·Nguồn: EU CosIng, PubChem
SODIUM OLIVAMIDOPROPYL PG-DIMONIUM CHLORIDE PHOSPHATE
SODIUM OXALATE
SODIUM OXIDE
5
Natri Oxymetilen Sulfoxylate

SODIUM OXYMETHYLENE SULFOXYLATE

Hoạt động như chất khử mạnh, bảo vệ các thành phần hoạt động khỏi bị oxy hóa · Giúp ổn định công thức trong các sản phẩm nhuộm và điều trị tóc · Cải thiện độ bền vững của các công thức phức tạp

SODIUM PANTOTHENATE
3
Sodium PEG-4 PEI-6 Phosphonate (Chất phức hợp kim loại)

SODIUM PEG-4 PEI-6 PHOSPHONATE

Ngăn chặn sự oxy hóa do kim loại gây ra, giúp kéo dài tuổi thọ sản phẩm · Ổn định công thức và giữ nguyên tính chất của các thành phần hoạt tính · Giảm thiểu tình trạng tăng sản lượng nhờn do sự xáo trộn của kim loại nặng

SODIUM PEG-7 OLIVE OIL CARBOXYLATE
SODIUM PERBORATE
SODIUM PERFLUOROHEXYL ETHYLPHOSPHONATE
SODIUM PERSULFATE
SODIUM PG-PROPYLDIMETHICONE THIOSULFATE COPOLYMER
SODIUM PHOSPHATE
SODIUM PHYTATE
SODIUM PICRAMATE
SODIUM POLYACRYLATE STARCH
SODIUM POLYACRYLOYLDIMETHYL TAURATE
2
Natri Polygamma-Glutamate (Polymer Axit Gamma-Glutamic)

SODIUM POLYGAMMA-GLUTAMATE

Ổn định các nhũ tương, giữ các thành phần dầu và nước lẫn đều · Kiểm soát độ đặc và làm tăng độ nhưng nhớn của sản phẩm · Tạo lớp màng giữ ẩm trên tóc, giảm xơ rối và tăng độ bóng

SODIUM POLYITACONATE
SODIUM POLYMETHACRYLATE
SODIUM POLYPHOSPHATE
4
Sodium Polyquaternium Crosspolymer-1 (Polime quaternium chéo liên kết)

SODIUM POLYQUATERNIUM CROSSPOLYMER-1

Tạo màng bảo vệ bề mặt tóc, tăng độ bóng và độ mềm mại · Dưỡng ẩm và cải thiện khả năng giữ nước trong tóc · Giảm xoăn và làm mượt tóc không thẳng, dễ chải

SODIUM POTASSIUM ALUMINUM SILICATE
SODIUM PROPOXYHYDROXYPROPYL THIOSULFATE SILICA
SODIUM PVM/MA/DECADIENE CROSSPOLYMER
SODIUM SARCOSINATE
SODIUM SILICATE
SODIUM SILICOALUMINATE
SODIUM STANNATE
SODIUM STARCH OCTENYLSUCCINATE
SODIUM STEARETH-4 PHOSPHATE