KhácEU ✓

SODIUM PANTOTHENATE

.beta.-Alanine, N-(2,4-dihydroxy-3,3-dimethyl-1-oxobutyl)-, monosodium salt, (R)-

CAS

867-81-2

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Dưỡng tóc

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 867-81-2 · EC: 212-768-6

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.