KhácEU ✓

SODIUM SARCOSINATE

Sodium sarcosinate

CAS

4316-73-8

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Dưỡng tóc

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 4316-73-8 · EC: 224-338-5

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.