KhácEU ✓

SODIUM OXIDE

Sodium oxide

CAS

1313-59-3

Quy định

EU CosIng approved

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 1313-59-3 · EC: 215-208-9

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.