Thư viện thành phần mỹ phẩm
Tra cứu 26.052 thành phần INCI — công dụng, độ an toàn, EWG score, so sánh. Dữ liệu từ EU CosIng & PubChem (NIH).
26.052 thành phần·2.283 có nội dung Việt·Nguồn: EU CosIng, PubChem
—
TRIMETHYL-8-METHYLENEBICYCLO-4-UNDECENE
—
TRIMETHYLBENZENEPROPANOL
—
TRIMETHYLBENZYL ALCOHOL
—
TRIMETHYLBICYCLO-2-HEPTANOL
—
TRIMETHYLBICYCLO-2-HEPTANONE
—
TRIMETHYLBICYCLO-2-HEPTYLOXYETHANOL
—
TRIMETHYLBICYCLO-3-HEPTEN-2-OL
—
TRIMETHYLBICYCLO-3-HEPTEN-2-ONE
—
TRIMETHYLBICYCLO-3-HEPTYLACRYLONITRILE
—
TRIMETHYLBICYCLO-4-HEPTEN-3-YLMETHANOL
—
TRIMETHYLBICYCLO-4-HEPTEN-3-YLMETHYL ACETATE
—
TRIMETHYLBICYCLOHEPT-2-YL PROPIONATE
—
TRIMETHYLBICYCLOHEPT-3-YLIDENEPROPIONONITRILE
—
TRIMETHYLBICYCLOHEPTANE
—
TRIMETHYLBICYCLOHEPTANE-2-METHANOL
—
TRIMETHYLCYCLOHEXANEACETIC ACID
—
TRIMETHYLCYCLOHEXANOL
—
TRIMETHYLCYCLOHEXENE-1-METHANOL
—
TRIMETHYLCYCLOHEXYLACETYL-CYCLOPENTANONE
—
TRIMETHYLCYCLOPENTENYL DIMETHYLISOPENTENOL
—
TRIMETHYLDODECATRIEN-3-YL ACETATE
—
TRIMETHYLHEXANAL
—
TRIMETHYLHEXANOL
—
TRIMETHYLHEXYL ACETATE
3
Formate Trimethylhexyl (Hương liệu tổng hợp)
TRIMETHYLHEXYL FORMATE
Cung cấp hương thơm tươi mát, nhẹ nhàng với ghi chú thảo mộc · Tăng cường trải nghiệm sử dụng sản phẩm thông qua mùi hương dễ chịu · Giúp che phủ các mùi không mong muốn từ các thành phần khác trong công thức
—
TRIMETHYLHEXYL PROPIONATE
—
TRIMETHYL-METHYLBUTENYL-BICYCLOHEPTAN-3-ONE
4
Trimethylnorbornanone (Polcylmusk)
TRIMETHYLNORBORNAN-2-ONE
Tạo mùi hương bền vững và lâu dài trên da · Cải thiện hòa hợp các nốt hương trong công thức · Mang lại cảm giác tươi mát và sạch sẽ
3
Phytol (6,10,14-Trimethylpentadeca-5,9,13-trien-2-one)
TRIMETHYLPENTADECATRIEN-2-ONE
Tạo mùi thơm tự nhiên, thanh mát với ghi chú thực vật và cỏ cây · Sở hữu tính chất kháng khuẩn nhẹ giúp bảo vệ da khỏi vi khuẩn · Có hoạt tính chống oxy hóa, giúp bảo vệ sản phẩm khỏi ôxy hóa
—
TRIMETHYL-PENTYLCYCLOPENTANONE