Hương liệuEU ✓

TRIMETHYLDODECATRIEN-3-YL ACETATE

3,7,11-Trimethyldodeca-1,6,10-trien-3-yl acetate

CAS

2306-78-7

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Tạo hương

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 2306-78-7 · EC: 218-978-4

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.