Hương liệuEU ✓

TRIMETHYL-8-METHYLENEBICYCLO-4-UNDECENE

(1R-(1R*,4Z,9S*))-4,11,11-Trimethyl-8-methylen[7.2.0]undec-4-ene

CAS

118-65-0

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Tạo hương

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 118-65-0 · EC: 204-267-6

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.